needle-shaped

/'ni:dlʃeipt/
Học thuật
Thân thiện
needle-shaped

The pine tree has many needle-shaped leaves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình kim: hình dạng dài, hẹp nhọnđầu, giống như một cây kim.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cactus has needle-shaped spines to protect itself. (Cây xương rồng những gai hình kim để tự bảo vệ.)
    • Pine trees are known for their needle-shaped leaves. (Cây thông được biết đến với những chiếc hình kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "needle-shaped crystals": tinh thể hình kim.
    • Under the microscope, we observed needle-shaped crystals. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy các tinh thể hình kim.)
Biến thể từ gần giống
  • Acicular (adj): (thuật ngữ khoa học, kỹ thuật) hình kim.
  • Subulate (adj): (thuật ngữ thực vật học) hình dùi, nhọn dần về phía đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Pointed: nhọn.
  • Slender and sharp: mảnh sắc nhọn.
needle-shaped

The pine tree has many needle-shaped leaves.

tính từ
  1. hình kim

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự