acerose

/'æsirous/ Cách viết khác : (acerous) /'æsirəs/
tính từ
  1. (thực vật học) hình kim ( thông, tùng...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

acerose
A pine branch displays its acerose leaves.