acerose
/'æsirous/ Cách viết khác : (acerous) /'æsirəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình kim: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là lá cây, có hình dáng hẹp, dài và nhọn đầu, giống như cây kim. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Pine trees have acerose leaves. (Cây thông có lá hình kim.)
- The acerose foliage is typical of many conifers. (Tán lá hình kim là đặc trưng của nhiều loài cây lá kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "acerose" chủ yếu mang tính chuyên môn và được sử dụng trong các văn bản khoa học, mô tả thực vật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả như "hình cây kim" hoặc "nhọn như kim" thay vì dùng từ chuyên ngành này.
Biến thể và từ gần giống
- Acerous (tính từ): Đây là một biến thể cách viết khác của "acerose", cùng mang nghĩa "hình kim".
- Acicular (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hình dáng giống cây kim.
- Acicular crystals (Những tinh thể hình kim)
Từ đồng nghĩa
- Needle-shaped: Có hình dạng như cây kim.
- Acicular: Hình kim.
- Subulate: Hình dùi (cũng chỉ vật thể nhọn và dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
tính từ
- (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)