needs
/'ni:dz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Trạng từ):
- Một cách tất yếu, không thể khác được: Diễn tả một điều gì đó phải xảy ra hoặc là sự thật hiển nhiên, không có lựa chọn nào khác. Thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc cổ điển.
- Túng phải tính (Thành ngữ): Diễn tả việc trong hoàn cảnh khó khăn, bắt buộc phải tìm ra cách giải quyết.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He needs must leave before dawn. (Anh ấy tất yếu phải rời đi trước bình minh.)
- If you break the rules, you needs will face the consequences. (Nếu bạn vi phạm quy định, bạn ắt sẽ phải đối mặt với hậu quả.)
- The situation is urgent, so we needs act now. (Tình hình khẩn cấp, vì vậy chúng ta nhất thiết phải hành động ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Must needs": Một cụm phó từ cố định, nhấn mạnh sự tất yếu, bắt buộc.
- He must needs go alone into the forest. (Anh ta nhất thiết phải một mình đi vào rừng.)
- Diễn tả sự miễn cưỡng nhưng không thể tránh khỏi:
- I needs must tell you the truth, even though it hurts. (Tôi buộc phải nói cho bạn sự thật, dù rằng điều đó thật đau lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Need (động từ): Cần.
- I need your help. (Tôi cần sự giúp đỡ của bạn.)
- Need (danh từ): Nhu cầu, sự cần thiết.
- Food is a basic need. (Thức ăn là một nhu cầu cơ bản.)
- Necessarily (phó từ): Một cách tất yếu, nhất thiết. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
- Expensive food is not necessarily better. (Đồ ăn đắt tiền chưa chắc đã ngon hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Necessarily: Một cách tất yếu.
- Inevitably: Một cách không thể tránh khỏi.
- Perforce: Do tình thế bắt buộc, đành phải.
Thành ngữ liên quan
- Needs must (when the devil drives): Túng phải tính; Khi hoàn cảnh bắt buộc thì phải làm.
- I don't like working late, but needs must if we want to finish the project. (Tôi không thích làm việc muộn, nhưng túng phải tính nếu chúng ta muốn hoàn thành dự án.)
phó từ (song ust
Idioms
- ãổ...ãẲ(tục ngữ) túng phải tính