necessarily

/'nesisərili/
phó từ
  1. tất yếu, nhất thiết
    • not necessarily
      không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "necessarily"

necessarily
necessarily