necessarily

/'nesisərili/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tất yếu, một cách nhất thiết: Dùng để chỉ rằng một điều đó hệ quả logic hoặc không thể tránh khỏi trong một tình huống cụ thể.
    • Chắc chắn, đương nhiên: Dùng để nhấn mạnh tính chắc chắn của một kết luận dựa trên lẽ hoặc bằng chứng.
dụ sử dụng
  • :
    • Expensive tools are not necessarily the best. (Dụng cụ đắt tiền chưa hẳn đã là tốt nhất.)
    • A higher price does not necessarily mean better quality. (Giá cao hơn không nhất thiết có nghĩa chất lượng tốt hơn.)
    • The fact that he is quiet does not necessarily imply that he is shy. (Việc anh ấy trầm lặng chưa chắc đã ngụ ý rằng anh ấy nhút nhát.)
    • If you are the team leader, you will necessarily be responsible for the outcome. (Nếu bạn trưởng nhóm, bạn tất yếu sẽ chịu trách nhiệm về kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Not necessarily": Đây cụm từ cực kỳ phổ biến, dùng để phủ nhận một cách nhẹ nhàng hoặc chỉ ra rằng một kết luận có thể không đúng trong mọi trường hợp. có nghĩa tương đương với "chưa hẳn", "chưa chắc", "không nhất thiết".
    • "Are you going to the party?" – "Not necessarily." ("Bạn đi dự tiệc không?" – "Chưa chắc.")
  • "Necessarily so": Dùng để khẳng định rằng điều đó chắc chắn đúng hoặc không thể khác được.
    • Just because it's a tradition doesn't mean it's necessarily so. (Chỉ truyền thống không có nghĩa tất yếu phải như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Necessary (adj): cần thiết, tất yếu.
    • Sleep is necessary for good health. (Giấc ngủ cần thiết cho sức khỏe tốt.)
  • Necessitate (v): đòi hỏi, khiến cho cái trở nên cần thiết.
    • The accident necessitated a change in plans. (Tai nạn đòi hỏi một sự thay đổi trong kế hoạch.)
  • Necessity (n): sự cần thiết, nhu cầu thiết yếu.
    • Food and water are basic necessities. (Thức ăn nước uống những nhu cầu thiết yếu cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Inevitably: một cách không thể tránh khỏi.
  • Automatically: một cách tự động, đương nhiên.
  • Certainly: chắc chắn (nhưng "certainly" thường thể hiện sự chắc chắn cao hơn ít mang sắc thái "logic tất yếu" hơn "necessarily").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho từ "necessarily" đây một phó từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "necessarily". Tuy nhiên, cụm "not necessarily" có thể được coi một thành ngữ cố định trong tiếng Anh.)

phó từ
  1. tất yếu, nhất thiết
    • not necessarily
      không nhất thiết, chưa hẳn chưa hẳn đã là

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "necessarily"