negatory

/'negətəri/
Học thuật
Thân thiện
negatory

The pilot responded with a clear "negatory" to the control tower's request.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Từ chối; phủ định: "negatory" một tính từ mang nghĩa phủ định hoặc từ chối một điều đó. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật để biểu thị sự phủ nhận hoặc phản đối.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The response from the committee was negatory. (Phản hồi từ ủy ban mang tính phủ định.)
    • He gave a negatory shake of his head. (Anh ấy lắc đầu từ chối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giao tiếptuyến (radio communication): Trong lĩnh vực hàng không quân sự, "negatory" thường được dùng như một từ rõ ràng thay cho "no" hoặc "negative" để tránh nhầm lẫn.
    • "Request to land?" - "Negatory, the runway is occupied." ("Yêu cầu hạ cánh?" - "Không được, đường băng đang máy bay.")
Biến thể từ gần giống
  • Negate (động từ): phủ nhận, làm mất hiệu lực.
    • This new evidence could negate the previous theory. (Bằng chứng mới này có thể phủ nhận lý thuyết trước đó.)
  • Negation (danh từ): sự phủ định, sự phủ nhận.
    • His silence was seen as a negation of the accusation. (Sự im lặng của anh ta được xem như một sự phủ nhận lời buộc tội.)
Từ đồng nghĩa
  • Negative: tiêu cực, phủ định.
  • Denying: từ chối, phủ nhận.
  • Refusing: từ chối.
Từ trái nghĩa
  • Affirmative: khẳng định.
  • Positive: tích cực, đồng ý.
negatory

The pilot responded with a clear "negatory" to the control tower's request.

tính từ
  1. từ chối; phủ định

Từ gần giống