nugatory

/'nju:gətəri/
Học thuật
Thân thiện
nugatory

The new law was considered nugatory and had no practical effect.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giá trị, không đáng kể, vụn vặt: Chỉ một thứ đó không giá trị thực tế, tầm quan trọng hoặc ý nghĩa.
    • Vô hiệu, không hiệu lực: Chỉ một điều luật, quy định, hành động hoặc lời nói không hiệu lực pháp hoặc không tạo ra tác động thực tế nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court ruled the old regulation to be nugatory. (Tòa án phán quyết rằng quy định vô hiệu.)
    • His contribution to the project was nugatory. (Sự đóng góp của anh ấy cho dự án không đáng kể.)
    • Without funding, our plans are nugatory. (Không kinh phí, các kế hoạch của chúng ta trở nêndụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản pháp : Thường dùng để mô tả các điều khoản, thỏa thuận hoặc lập luận không giá trị ràng buộc hoặc hiệu lực.

    • The clause was declared nugatory and unenforceable. (Điều khoản đó bị tuyên bố vô hiệu không thể thi hành.)
  • Trong phê bình hoặc phân tích: Dùng để chỉ sự thiếu sót, yếu kém hoặc tính chất không thuyết phục của một lẽ, bằng chứng hoặc nỗ lực.

    • The evidence presented was nugatory and failed to prove the point. (Bằng chứng được đưa ra giá trị không chứng minh được luận điểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nugatoriness (danh từ): Tính chấtgiá trị, vô hiệu.
    • The nugatoriness of the argument was apparent to everyone. (Tính chấtgiá trị của lập luận đó rõ ràng đối với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Trivial: Tầm thường, vụn vặt.
  • Insignificant: Không quan trọng, không đáng kể.
  • Invalid: Vô hiệu, không hiệu lực.
  • Worthless: Vô giá trị.
  • Ineffectual: Không hiệu quả, vô dụng.
Từ trái nghĩa
  • Significant: Quan trọng, đáng kể.
  • Valid: hiệu lực, hợp lệ.
  • Effective: hiệu quả.
  • Valuable: giá trị.
Lưu ý sử dụng
  • "Nugatory" một từ tính học thuật cao, thường xuất hiện trong văn bản pháp , học thuật hoặc văn phong trang trọng. ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của giá trị, hiệu lực hoặc tác động, chứ không chỉ đơn thuần "ít" hoặc "nhỏ".
nugatory

The new law was considered nugatory and had no practical effect.

tính từ
  1. vụn vặt, vô giá trị, vô dụng
  2. vô hiệu, không hiệu lực

Từ tương tự

Từ gần giống