negev

negev

The Negev is a vast desert landscape with unique rock formations.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sa mạc Negev: Một vùng sa mạc nằmphía nam Israel, chiếm khoảng một nửa diện tích đất nước này. Đây một khu vực khô cằn với khí hậu sa mạc, nhưng các ốc đảo khu định cư nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Sa mạc Negev nổi tiếng với cảnh quan sa mạc độc đáo các di chỉ khảo cổ cổ đại.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm sa mạc Negev để trải nghiệm vẻ đẹp khắc nghiệt đi bộ qua các hẻm núi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Negev Desert": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh vị trí địa , tương đương với "sa mạc Negev".

    • The Negev Desert stretches across southern Israel, bordering the Sinai Peninsula. (Sa mạc Negev trải dài khắp miền nam Israel, giáp với bán đảo Sinai.)
  • "Negev Bedouins": Các bộ lạc người Bedouin sống du mục trong vùng sa mạc Negev.

    • The Negev Bedouins have adapted to the harsh desert conditions for centuries. (Người Bedouin ở Negev đã thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của sa mạc trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Negevian (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến sa mạc Negev.
    • The Negevian climate is characterized by extreme heat and low rainfall. (Khí hậu Negev đặc trưng bởi nhiệt độ cực cao lượng mưa thấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Sa mạc Negev: Vùng đất khô cằn này thường được gọi đơn giản "Negev" trong các ngữ cảnh địa hoặc lịch sử.
Các cụm từ liên quan
  • Negev Highlands: Khu vực cao nguyên trong sa mạc Negev.

    • The Negev Highlands offer stunning views of the surrounding desert. (Cao nguyên Negev mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra sa mạc xung quanh.)
  • Negev Desert Research: Lĩnh vực nghiên cứu về hệ sinh thái địa chất của sa mạc Negev.

    • Negev Desert Research has provided insights into arid land management. (Nghiên cứu sa mạc Negev đã cung cấp hiểu biết sâu sắc về quản lý vùng đất khô cằn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Negev of the soul": Một cụm từ ẩn dụ trong văn học, chỉ trạng thái tâm hồn khô cằn, tĩnh lặng hoặc cách ly.
    • After years of solitude, he felt like he was wandering in the Negev of the soul. (Sau nhiều năm cô đơn, anh cảm thấy như đang lang thang trong sa mạc Negev của tâm hồn.)

Từ gần giống

Từ chứa "negev"