ngf

ngf

A scientist studies the effects of NGF on nerve cells in a petri dish.

Định nghĩa

Danh từ:
- Yếu tố tăng trưởng thần kinh (viết tắt của nerve growth factor): Một loại protein tự nhiên trong cơ thể vai trò quan trọng trong sự phát triển, duy trì sửa chữa các tế bào thần kinh ngoại biên.

dụ sử dụng
  • (NGF rất cần thiết cho sự sống còn của một số tế bào thần kinh.)
  • (Các nhà khoa học đang nghiên cứu NGF để điều trị tổn thương thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "NGF signaling pathway": con đường tín hiệu NGF – quá trình sinh hóa NGF kích hoạt trong tế bào.
    • The NGF signaling pathway regulates neural growth. (Con đường tín hiệu NGF điều chỉnh sự phát triển thần kinh.)
  • "NGF therapy": liệu pháp NGF – sử dụng NGF trong điều trị y tế.
    • NGF therapy shows promise for Alzheimer's disease. (Liệu pháp NGF cho thấy triển vọng trong bệnh Alzheimer.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve growth factor (cụm từ): tên đầy đủ của NGF.
    • Nerve growth factor was discovered in the 1950s. (Yếu tố tăng trưởng thần kinh được phát hiện vào những năm 1950.)
  • Neurotrophin (danh từ): họ các yếu tố tăng trưởng thần kinh, bao gồm NGF.
    • NGF is a member of the neurotrophin family. (NGF một thành viên của họ neurotrophin.)
Từ đồng nghĩa
  • Yếu tố tăng trưởng thần kinh (cụm từ tiếng Việt): dùng để chỉ NGF trong ngữ cảnh khoa học.
    • Yếu tố tăng trưởng thần kinh giúp tế bào thần kinh phát triển. (Nerve growth factor helps nerve cells grow.)
Các cụm từ liên quan
  • (Không phrasal verbs NGF danh từ chuyên ngành, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến NGF.)