neglectfulness

/ni'gektfulnis/
Học thuật
Thân thiện
neglectfulness

A teacher's neglectfulness leads to a messy and disorganized classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sao lãng, sự không chú ý: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không dành sự quan tâm, chú ý cần thiết đến một người, nhiệm vụ hoặc trách nhiệm nào đó.
    • Sự cẩu thả: Thái độ hoặc hành động làm việc một cách qua loa, thiếu sự chu đáo tỉ mỉ.
    • Sự hờ hững: Sự thờ ơ, thiếu quan tâm hoặc lãnh đạm đối với điều đó hoặc ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His neglectfulness led to several errors in the report. (Sự cẩu thả của anh ta đã dẫn đến nhiều lỗi trong báo cáo.)
    • The neglectfulness of the parents was evident in the child's appearance. (Sự sao lãng của cha mẹ thể hiện qua vẻ ngoài của đứa trẻ.)
    • She was criticized for her neglectfulness in managing the project. ( ấy bị chỉ trích sự hờ hững trong việc quản lý dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A state of neglectfulness": Một tình trạng đầy sự sao lãng.
    • The garden fell into a state of neglectfulness after the owner moved away. (Khu vườn rơi vào tình trạng bị sao lãng sau khi chủ nhân chuyển đi.)
  • "Chronic neglectfulness": Sự sao lãng kinh niên, kéo dài.
    • The chronic neglectfulness of the building's maintenance caused its eventual collapse. (Sự sao lãng kéo dài trong việc bảo trì tòa nhà đã dẫn đến sự sụp đổ cuối cùng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Neglectful (tính từ): tính chất sao lãng, cẩu thả, hờ hững.
    • He was a neglectful caretaker. (Anh ta một người trông nom đầy sự sao lãng.)
  • Neglect (danh từ/động từ): sự sao lãng; hành động sao lãng.
    • The house showed signs of neglect. (Ngôi nhà cho thấy những dấu hiệu của sự sao lãng.)
    • Do not neglect your duties. (Đừng sao lãng nhiệm vụ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Carelessness: sự bất cẩn, sự thiếu cẩn thận.
  • Inattention: sự không chú ý, sự đễnh.
  • Indifference: sự thờ ơ, sự lãnh đạm.
  • Remissness: sự cẩu thả, sự trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
  • Attentiveness: sự chú ý, sự ân cần.
  • Carefulness: sự cẩn thận, sự chu đáo.
  • Diligence: sự siêng năng, sự chăm chỉ.
  • Conscientiousness: sự tận tâm, sự lương tâm.
neglectfulness

A teacher's neglectfulness leads to a messy and disorganized classroom.

danh từ
  1. sự sao lãng, sự cẩu thả, sự không chú ý
  2. sự hờ hững

Từ đồng nghĩa