negligence
/'neglidʤəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự thiếu cẩn trọng, sự cẩu thả: Hành vi không thực hiện sự chăm sóc, chú ý hoặc nỗ lực hợp lý mà một người bình thường sẽ thực hiện trong hoàn cảnh tương tự, dẫn đến thiệt hại hoặc rủi ro.
- Sự lơ là, sự lơ đễnh: Trạng thái không quan tâm, không chú ý đầy đủ đến nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của mình.
- Sự phóng túng (trong nghệ thuật): Phong cách tự do, không bị gò bó bởi các quy tắc chi tiết (nghĩa chuyên ngành).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The accident was caused by the driver's negligence. (Vụ tai nạn xảy ra do sự cẩu thả của tài xế.)
- The company was sued for negligence in maintaining the equipment. (Công ty bị kiện vì sự lơ là trong việc bảo trì thiết bị.)
- The artist's work shows a pleasing negligence of strict form. (Tác phẩm của nghệ sĩ cho thấy một sự phóng túng đáng yêu đối với hình thức nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gross negligence": Sự cẩu thả nghiêm trọng, thể hiện sự thiếu quan tâm rõ rệt và nghiêm trọng đến sự an toàn của người khác, thường có hậu quả pháp lý nặng nề hơn.
- The court found the doctor guilty of gross negligence. (Tòa án phán quyết bác sĩ phạm tội cẩu thả nghiêm trọng.)
- "Contributory negligence": Sự cẩu thả đóng góp, một nguyên tắc pháp lý trong đó thiệt hại của nguyên đơn một phần là do chính sự bất cẩn của họ gây ra.
- His claim was reduced due to contributory negligence. (Khiếu nại của anh ta bị giảm giá trị vì sự cẩu thả đóng góp từ phía anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Negligent (tính từ): Cẩu thả, lơ là.
- He was negligent in his duties. (Anh ta đã cẩu thả trong nhiệm vụ của mình.)
- Negligently (trạng từ): Một cách cẩu thả.
- The package was handled negligently. (Gói hàng được xử lý một cách cẩu thả.)
Từ đồng nghĩa
- Carelessness: Sự thiếu cẩn thận.
- Inattention: Sự thiếu chú ý.
- Dereliction: Sự sao nhãng, sự bỏ bê (trách nhiệm).
- Laxity: Sự lỏng lẻo, sự dễ dãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "negligence". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "negligent").
Thành ngữ liên quan
- "To be guilty of negligence": Phạm lỗi cẩu thả.
- The landlord was found guilty of negligence in the fire. (Chủ nhà bị phát hiện phạm lỗi cẩu thả trong vụ hỏa hoạn.)
- "A case of negligence": Một vụ việc/vụ kiện về sự cẩu thả.
- The patient's death was a clear case of medical negligence. (Cái chết của bệnh nhân là một vụ việc rõ ràng về sự cẩu thả y tế.)
danh từ
- tính cẩu thả, tính lơ đễnh
- việc cẩu thả; điều sơ suất
- sự phóng túng (trong nghệ thuật)