neighborliness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính láng giềng thân thiện: "neighborliness" chỉ phẩm chất hoặc thái độ thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ những người sống xung quanh (hàng xóm, láng giềng). Đây một khái niệm tích cực về tinh thần cộng đồng sự tương trợ lẫn nhau trong khu vực lân cận.
dụ sử dụng
  • (Bà cụ ấy nổi tiếng tính láng giềng thân thiện của mình.)
  • (Trong thời điểm khủng hoảng, tính láng giềng thân thiện trở nên đặc biệt quan trọng.)
  • (Hội chợ cộng đồng một dịp tôn vinh tính láng giềng thân thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a spirit of neighborliness": tinh thần láng giềng thân thiện.

    • The new residents brought a spirit of neighborliness to the street. (Những cư dân mới mang tinh thần láng giềng thân thiện đến con phố.)
  • "to foster neighborliness": nuôi dưỡng tính láng giềng thân thiện.

    • Regular block parties help foster neighborliness among residents. (Các bữa tiệc khu phố thường xuyên giúp nuôi dưỡng tính láng giềng thân thiện giữa các cư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Neighborly (tính từ): tính láng giềng thân thiện, thân thiện như hàng xóm.
    • It was a neighborly gesture to help carry her groceries. (Đó một cử chỉ láng giềng thân thiện khi giúp ấy xách đồ tạp hóa.)
  • Neighbor (danh từ): người hàng xóm, láng giềng.
    • Our neighbor always waters our plants when we are away. (Người hàng xóm của chúng tôi luôn tưới cây khi chúng tôi đi vắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Friendliness: sự thân thiện.
  • Cordiality: sự niềm nở, thân mật.
  • Good-neighborliness: tình láng giềng tốt (thường dùng trong văn phong chính thức hoặc quan hệ quốc tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get along with: hòa thuận với (ai đó, thường hàng xóm).
    • They get along with their neighbors very well. (Họ hòa thuận với hàng xóm rất tốt.)
  • Look out for: quan tâm, chăm sóc (lẫn nhau).
    • Good neighbors always look out for each other. (Những người hàng xóm tốt luôn quan tâm lẫn nhau.)
Thành ngữ liên quan
  • Good fences make good neighbors: Hàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốtnói sự tôn trọng ranh giới cá nhân giúp duy trì mối quan hệ tốt đẹp).
    • They put up a fence to avoid disputes—good fences make good neighbors. (Họ dựng hàng rào để tránh tranh chấphàng rào tốt tạo nên hàng xóm tốt.)
  • A neighbor in need is a friend indeed: Hàng xóm lúc khó khăn mới thực sự bạn (tương tự "hoạn nạn mới biết bạn hiền").
    • When their house flooded, the neighborliness they showed proved that a neighbor in need is a friend indeed. (Khi nhà họ bị ngập, tính láng giềng thân thiện họ thể hiện đã chứng minh rằng hàng xóm lúc khó khăn mới thực sự bạn.)

Từ gần giống

Từ chứa "neighborliness"