good-neighborliness
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh thần láng giềng tốt, sự thân thiện và hữu hảo với hàng xóm: "good-neighborliness" chỉ thái độ, khuynh hướng cư xử thân thiện, sẵn sàng giúp đỡ và duy trì mối quan hệ hòa thuận với những người sống gần mình. Từ này thường được dùng trong bối cảnh chính trị, ngoại giao để chỉ mối quan hệ tốt đẹp giữa các quốc gia láng giềng.
Ví dụ sử dụng
- (Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để thúc đẩy tinh thần láng giềng tốt dọc theo biên giới chung.)
- (Sự thân thiện và giúp đỡ hàng xóm thường xuyên của cô ấy đã khiến cô trở thành người được yêu quý nhất trong tòa nhà chung cư.)
- (Nguyên tắc láng giềng tốt là điều cần thiết cho sự ổn định khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice good-neighborliness": thực hành, áp dụng tinh thần láng giềng tốt.
- The community center encourages residents to practice good-neighborliness by sharing resources. (Trung tâm cộng đồng khuyến khích cư dân thực hành tinh thần láng giềng tốt bằng cách chia sẻ tài nguyên.)
"a policy of good-neighborliness": chính sách láng giềng tốt (thường dùng trong ngoại giao).
- The government adopted a policy of good-neighborliness towards its eastern neighbors. (Chính phủ đã áp dụng chính sách láng giềng tốt đối với các nước láng giềng phía đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Good-neighborly (tính từ): có tính chất láng giềng tốt, thân thiện.
- They maintained good-neighborly relations despite the political tensions. (Họ duy trì quan hệ láng giềng tốt mặc dù có căng thẳng chính trị.)
- Neighborliness (danh từ): tinh thần láng giềng, sự thân thiện giữa hàng xóm (thường dùng trong ngữ cảnh đời thường, ít trang trọng hơn).
- The neighborliness in this village is remarkable. (Tinh thần láng giềng ở ngôi làng này thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Friendliness (sự thân thiện): nhấn mạnh thái độ cởi mở, dễ gần.
- Harmony (sự hòa thuận): nhấn mạnh trạng thái không xung đột.
- Cordiality (sự chân thành, thân mật): nhấn mạnh sự ấm áp trong giao tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get along with: hòa thuận với ai.
- They get along with each other thanks to their good-neighborliness. (Họ hòa thuận với nhau nhờ tinh thần láng giềng tốt.)
- Reach out to: chủ động liên hệ, giúp đỡ.
- The family reached out to their new neighbors as an act of good-neighborliness. (Gia đình ấy đã chủ động liên hệ với những người hàng xóm mới như một hành động của tinh thần láng giềng tốt.)
Thành ngữ liên quan
- A good neighbor is a good friend: Một người hàng xóm tốt là một người bạn tốt (nhấn mạnh giá trị của việc duy trì quan hệ tốt với hàng xóm).
- Live in peace and harmony: Sống trong hòa bình và hòa thuận (thường dùng khi nói về các quốc gia láng giềng).
- The two nations have lived in peace and harmony for decades, thanks to their commitment to good-neighborliness. (Hai quốc gia đã sống trong hòa bình và hòa thuận trong nhiều thập kỷ, nhờ cam kết về tinh thần láng giềng tốt.)