niece
/ni:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháu gái: Chỉ con gái của anh trai, chị gái, em trai hoặc em gái của mình. Từ này xác định mối quan hệ họ hàng trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My niece is starting school next week. (Cháu gái của tôi sẽ bắt đầu đi học vào tuần tới.)
- She loves spending time with her young niece. (Cô ấy rất thích dành thời gian cho đứa cháu gái nhỏ của mình.)
- He is very proud of his niece's achievements. (Anh ấy rất tự hào về thành tích của cháu gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Great-niece" hoặc "grandniece": Chỉ chắt gái, tức là con gái của cháu trai hoặc cháu gái của mình.
- My great-niece just celebrated her first birthday. (Đứa chắt gái của tôi vừa tổ chức sinh nhật một tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nephew (n): Cháu trai (con của anh, chị, em).
- He has one niece and two nephews. (Anh ấy có một cháu gái và hai cháu trai.)
Từ đồng nghĩa
- Brother's daughter: Con gái của anh/em trai.
- Sister's daughter: Con gái của chị/em gái.
danh từ
- cháu gái (con của anh, chị, em)