niece

/ni:s/
Học thuật
Thân thiện
niece

My niece is drawing a picture of a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháu gái: Chỉ con gái của anh trai, chị gái, em trai hoặc em gái của mình. Từ này xác định mối quan hệ họ hàng trong gia đình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My niece is starting school next week. (Cháu gái của tôi sẽ bắt đầu đi học vào tuần tới.)
    • She loves spending time with her young niece. ( ấy rất thích dành thời gian cho đứa cháu gái nhỏ của mình.)
    • He is very proud of his niece's achievements. (Anh ấy rất tự hào về thành tích của cháu gái mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Great-niece" hoặc "grandniece": Chỉ chắt gái, tức là con gái của cháu trai hoặc cháu gái của mình.
    • My great-niece just celebrated her first birthday. (Đứa chắt gái của tôi vừa tổ chức sinh nhật một tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Nephew (n): Cháu trai (con của anh, chị, em).
    • He has one niece and two nephews. (Anh ấy một cháu gái hai cháu trai.)
Từ đồng nghĩa
  • Brother's daughter: Con gái của anh/em trai.
  • Sister's daughter: Con gái của chị/em gái.
niece

My niece is drawing a picture of a sunny garden.

danh từ
  1. cháu gái (con của anh, chị, em)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "niece"

Từ có nhắc đến "niece"