neptunium

/nep'tju:njəm/
Học thuật
Thân thiện
neptunium

A scientist carefully handles a sample of neptunium in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Neptuni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại, ký hiệu Np số nguyên tử 93. nguyên tố siêu urani đầu tiên trong dãy actini, được tạo ra nhân tạo chỉ tìm thấy với lượng vết trong các quặng urani.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Neptunium was the first synthetic transuranium element of the actinide series to be discovered. (Neptuni nguyên tố siêu urani tổng hợp đầu tiên thuộc dãy actini được phát hiện.)
    • Trace amounts of neptunium can be found in uranium ores. (Có thể tìm thấy lượng vết của neptuni trong các quặng urani.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học vật hạt nhân: "neptunium" thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu về các nguyên tố phóng xạ, chuỗi phân , sản phẩm trung gian trong quá trình sản xuất plutoni.
    • The isotope neptunium-237 has a long half-life. (Đồng vị neptuni-237 chu kỳ bán dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Neptunium series (danh từ): Dãy phóng xạ neptuni, một trong bốn dãy phân phóng xạ chính, bắt đầu từ neptuni-237.
  • Transuranium/transuranic element (danh từ): Nguyên tố siêu urani (các nguyên tố số nguyên tử lớn hơn 92, tức là sau urani trong bảng tuần hoàn).
Từ đồng nghĩa
  • Np: Ký hiệu hóa học của neptuni, thường được dùng trong các phương trình biểu đồ khoa học.
  • Element 93: Tên gọi theo số nguyên tử.
neptunium

A scientist carefully handles a sample of neptunium in a secure laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Neptuni