neptunium

/nep'tju:njəm/
Học thuật
Thân thiện
neptunium

Un chercheur examine un échantillon de neptunium dans un laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Neptuni: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, nhân tạo, hiệu là Np số nguyên tử 93 trong bảng tuần hoàn. kim loại thuộc nhóm actini được tạo ra từ sự bắn phá uranium bằng neutron.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le neptunium a été découvert en 1940. (Neptuni được phát hiện vào năm 1940.)
    • L'isotope le plus stable du neptunium a une période radioactive relativement longue. (Đồng vị ổn định nhất của neptuni chu kỳ bán tương đối dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chimie du neptunium": hóa học của neptuni.

    • La chimie du neptunium est complexe en raison de sa radioactivité. (Hóa học của neptuni rất phức tạp do tính phóng xạ của .)
  • "composé de neptunium": hợp chất của neptuni.

    • Les chercheurs étudient les propriétés d'un oxyde de neptunium. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tính chất của một oxit neptuni.)
Biến thể từ gần giống
  • Neptunate (danh từ giống đực): neptunat, một muối chứa anion của neptuni.
    • Le neptunate de sodium a été synthétisé en laboratoire. (Natri neptunat đã được tổng hợp trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Élément 93: nguyên tố 93 (cách gọi theo số nguyên tử).
  • Np: ký hiệu hóa học (viết tắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chỉ nguyên tố hóa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ này.

neptunium

Un chercheur examine un échantillon de neptunium dans un laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) neptuni