nerthus

nerthus

Nerthus blesses the fields with a bountiful harvest.

Định nghĩa

Danh từ: - Nerthus: Trong thần thoại German cổ, đây nữ thần sinh sản (fertility). Sau này, được đồng nhất với thần Njord trong thần thoại Bắc Âu.

dụ sử dụng
  • (Các bộ lạc cổ đại tôn thờ Nerthus như nữ thần sinh sản thịnh vượng.)
  • (Sau cuộc di cư của các dân tộc German, Nerthus sau đó được đồng nhất với Njord, thần biển gió của người Bắc Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with Nerthus": được liên kết với Nerthus, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật về thần thoại.
    • The cult of Nerthus was associated with a sacred grove on an island in the North Sea. (Tín ngưỡng thờ Nerthus được liên kết với một khu rừng thiêng trên một hòn đảoBiển Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerthus (n): không biến thể phổ biến, nhưng có thể gặp dạng viết hoa khác như trong một số tài liệu cổ.
  • Njord (n): thần Bắc Âu được đồng nhất với Nerthus, nhưng nam thần.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ thần sinh sản: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể dùng cụm "thần sinh sản" (goddess of fertility).
  • Nữ thần German: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng "thần German" (Germanic deity) có thể dùng trong ngữ cảnh rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Nerthus" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Nerthus". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp cụm "the cult of Nerthus" (tín ngưỡng thờ Nerthus) như một thuật ngữ lịch sử.

Từ gần giống