nowrooz

nowrooz

Families gather around the Haft-sin table to celebrate Nowrooz.

Định nghĩa

Danh từ: - Lễ hội năm mới của người Ba Tư: "Nowrooz" một danh từ riêng, chỉ ngày lễ năm mới truyền thống của người Iran, Azerbaijan, Afghanistan, Pakistan, một phần của Ấn Độ người Kurd. Lễ này diễn ra vào thời điểm xuân phân (vernal equinox), tức khoảng ngày 20 hoặc 21 tháng 3 dương lịch.

dụ sử dụng
  • (Nowrooz được tổ chức với các buổi họp mặt gia đình những bữa ăn đặc biệt.)
  • (Nhiều người ở Iran chuẩn bị cho Nowrooz từ nhiều tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate Nowrooz": tổ chức lễ Nowrooz.

    • They celebrate Nowrooz by setting up a Haft-sin table. (Họ tổ chức lễ Nowrooz bằng cách bày một bàn Haft-sin.)
  • "Nowrooz holiday": kỳ nghỉ lễ Nowrooz.

    • The Nowrooz holiday lasts for about two weeks in Iran. (Kỳ nghỉ lễ Nowrooz kéo dài khoảng hai tuần ở Iran.)
Biến thể từ gần giống
  • Nowruz (danh từ): một cách viết khác của "Nowrooz", phổ biến hơn trong tiếng Anh.
  • Norooz (danh từ): một biến thể khác của từ này.
  • Nauryz (danh từ): tên gọi của lễ này ở Kazakhstan các nước Trung Á.
Từ đồng nghĩa
  • Persian New Year: tên gọi tiếng Anh thông dụng cho Nowrooz.
  • Spring Festival: mùa xuân lễ hội, dùng để chỉ Nowrooz trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Celebrate Nowrooz: tổ chức lễ Nowrooz.

    • We always celebrate Nowrooz with our extended family. (Chúng tôi luôn tổ chức lễ Nowrooz với đại gia đình.)
  • Welcome Nowrooz: chào đón năm mới Nowrooz.

    • People welcome Nowrooz with fireworks and music. (Mọi người chào đón Nowrooz bằng pháo hoa âm nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Nowrooz Mubarak: lời chúc năm mới hạnh phúc trong lễ Nowrooz (tương tự "Chúc mừng năm mới").
    • He sent a card saying "Nowrooz Mubarak" to his friends. (Anh ấy đã gửi một tấm thiệp dòng chữ "Nowrooz Mubarak" tới bạn bè.)