nerves

nerves

The public speaker took a deep breath to calm her nerves.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Sự căng thẳng, sự lo lắng về mặt tâm lý: "nerves" chỉ trạng thái tinh thần bất an, hồi hộp hoặc căng thẳng, thường xuất hiện trước một sự kiện quan trọng hoặc trong tình huống áp lực.
    • Khả năng kiểm soát cảm xúc: "nerves" cũng dùng để nói về sự tự chủ, bình tĩnh trong các tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Loại căng thẳng này không tốt cho thần kinh của tôi.)
  • (Anh ấy bị một cơn lo lắng trước kỳ thi.)
  • ( ấy thần kinh thép khi xử lý các tình huống khẩn cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get on someone's nerves": làm ai đó khó chịu, bực mình.

    • His constant humming is really getting on my nerves. (Tiếng ngâm nga liên tục của anh ta thực sự làm tôi khó chịu.)
  • "to have strong nerves": thần kinh vững vàng, ít bị ảnh hưởng bởi áp lực.

    • A surgeon needs to have strong nerves. (Một bác sĩ phẫu thuật cần thần kinh vững vàng.)
  • "a bundle of nerves": một người rất lo lắng, căng thẳng.

    • Before the interview, she was a bundle of nerves. (Trước buổi phỏng vấn, ấy một đống lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (danh từ số ít): dây thần kinh; sự táo bạo, can đảm.

    • He had the nerve to ask for a raise. (Anh ta gan để xin tăng lương.)
  • Nervous (tính từ): lo lắng, hồi hộp.

    • She felt nervous before the speech. ( ấy cảm thấy lo lắng trước bài phát biểu.)
  • Nervously (trạng từ): một cách lo lắng.

    • He nervously tapped his foot. (Anh ta lo lắng chân.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety: sự lo âu, bồn chồn.
  • Tension: sự căng thẳng.
  • Worry: sự lo lắng.
Thành ngữ liên quan
  • "War of nerves": cuộc chiến tâm lý, chiến tranh thần kinh.

    • The negotiations became a war of nerves between the two parties. (Các cuộc đàm phán trở thành một cuộc chiến tâm lý giữa hai bên.)
  • "To calm one's nerves": trấn tĩnh lại, làm dịu thần kinh.

    • She took a deep breath to calm her nerves. ( ấy hít một hơi thật sâu để trấn tĩnh lại.)

Từ gần giống

Từ chứa "nerves"

Từ có nhắc đến "nerves"