nervus

nervus

A student studies a diagram of a nervus in a biology textbook.

Định nghĩa

Danh từ: - Dây thần kinh: "nervus" một thuật ngữ khoa học, đặc biệt trong giải phẫu học, chỉ một sợi thần kinh chạy đến các cơ quan khác nhau của cơ thể. Từ này thường được dùng trong văn cảnh chuyên ngành y học hoặc sinh học, tương đương với "nerve" trong tiếng Anh thông thường.

dụ sử dụng
  • (Dây thần kinh thị giác chịu trách nhiệm truyền thông tin thị giác từ mắt đến não.)
  • (Tổn thương một dây thần kinh có thể dẫn đến mất cảm giác hoặc chức năng vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nervus vagus": dây thần kinh phế vị, một dây thần kinh quan trọng kiểm soát nhiều chức năng tự động như nhịp tim tiêu hóa.

    • Stimulation of the nervus vagus can help reduce inflammation. (Kích thích dây thần kinh phế vị có thể giúp giảm viêm.)
  • "nervus facialis": dây thần kinh mặt, điều khiển các biểu cảm trên khuôn mặt.

    • Paralysis of the nervus facialis causes Bell's palsy. (Liệt dây thần kinh mặt gây ra chứng liệt Bell.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerve (n): dây thần kinh (dạng thông dụng hơn của "nervus" trong tiếng Anh hiện đại).

    • The nerve carries signals to the brain. (Dây thần kinh mang tín hiệu đến não.)
  • Neural (adj): thuộc về thần kinh.

    • Neural activity is essential for brain function. (Hoạt động thần kinh rất cần thiết cho chức năng não.)
Từ đồng nghĩa
  • Sợi thần kinh: một thành phần nhỏ hơn của dây thần kinh.
  • thần kinh: tập hợp nhiều sợi thần kinh.
Các cụm từ liên quan
  • Nervus system: hệ thần kinh (cách dùng ít phổ biến hơn "nervous system").
    • The nervus system coordinates all bodily functions. (Hệ thần kinh điều phối mọi chức năng cơ thể.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "nervus" từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.