nervin

Học thuật
Thân thiện
nervin

Un médecin prescrit un médicament nervin à son patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dược học) Bổ thần kinh: Dùng để mô tả một chất hoặc thuốc tác dụng tăng cường, phục hồi hoặc có lợi cho hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce remède est connu pour ses propriétés nervines. (Phương thuốc này được biết đến với đặc tính bổ thần kinh.)
    • Elle prend une infusion nervine pour calmer son anxiété. ( ấy uống một loại trà bổ thần kinh để làm dịu sự lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet nervin": Tác dụng bổ thần kinh.
    • Cette plante est recherchée pour son effet nervin. (Loại cây này được tìm kiếm tác dụng bổ thần kinh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Nervosité (danh từ): Sự căng thẳng thần kinh, lo lắng.
  • Nerveux/Nerveuse (tính từ): Thuộc về thần kinh; dễ bị kích động, căng thẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Tonique nerveux: Chất bổ thần kinh.
  • Rééquilibrant du système nerveux: Chất tái cân bằng hệ thần kinh.
Lưu ý
  • Từ "nervin" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược học hoặc thảo dược. ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
nervin

Un médecin prescrit un médicament nervin à son patient.

tính từ
  1. (dược học) bổ thần kinh
    • Médicament nervin
      thuốc bổ thần kinh

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nervin"