nervin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dược học) Bổ thần kinh: Dùng để mô tả một chất hoặc thuốc có tác dụng tăng cường, phục hồi hoặc có lợi cho hệ thần kinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce remède est connu pour ses propriétés nervines. (Phương thuốc này được biết đến với đặc tính bổ thần kinh.)
- Elle prend une infusion nervine pour calmer son anxiété. (Cô ấy uống một loại trà bổ thần kinh để làm dịu sự lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet nervin": Tác dụng bổ thần kinh.
- Cette plante est recherchée pour son effet nervin. (Loại cây này được tìm kiếm vì tác dụng bổ thần kinh của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Nervosité (danh từ): Sự căng thẳng thần kinh, lo lắng.
- Nerveux/Nerveuse (tính từ): Thuộc về thần kinh; dễ bị kích động, căng thẳng.
Từ đồng nghĩa
- Tonique nerveux: Chất bổ thần kinh.
- Rééquilibrant du système nerveux: Chất tái cân bằng hệ thần kinh.
Lưu ý
- Từ "nervin" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, dược học hoặc thảo dược. Nó ít khi được dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường.
tính từ
- (dược học) bổ thần kinh
- Médicament nervinthuốc bổ thần kinh