nirvana

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Niết bàn: Trong các tôn giáo như Ấn Độ giáo, Phật giáo Kỳ Na giáo, "nirvana" là trạng thái tâm linh tối cao, nơi sự giải thoát khỏi vòng luân hồi (samsara) mọi đau khổ (dukkha) được thực hiện. Đâysự chấm dứt ham muốn, thù hận ảo tưởng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Atteindre le nirvana est le but ultime du bouddhisme. (Đạt được niết bànmục tiêu tối thượng của Phật giáo.)
    • Pour lui, écouter cette musique, c'est comme atteindre un état de nirvana. (Đối với anh ấy, nghe bản nhạc này giống như đạt tới một trạng thái niết bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aspirer au nirvana": khao khát, hướng tới niết bàn.

    • Le moine consacre sa vie à aspirer au nirvana. (Vị dành cả đời mình để hướng tới niết bàn.)
  • "état de nirvana": trạng thái niết bàn.

    • Le yoga profond peut parfois mener à un état semblable au nirvana. (Thiền yoga sâu đôi khi có thể dẫn đến một trạng thái giống như niết bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nirvanesque (adj): mang tính chất niết bàn, thanh thản tuyệt đối.

    • Une paix nirvanesque régnait dans le temple. (Một sự thanh thản mang tính niết bàn ngự trị trong ngôi đền.)
  • Parinirvana (n): Đại Niết bàn, sự nhập diệt hoàn toàn, thường dùng để chỉ sự qua đời của Đức Phật.

    • La fête commémore le Parinirvana du Bouddha. (Lễ hội kỷ niệm ngày Đức Phật nhập Đại Niết bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Libération finale: sự giải thoát cuối cùng.
  • Éveil: sự giác ngộ (trong ngữ cảnh tâm linh).
  • Délivrance: sự giải thoát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp trực tiếp được hình thành từ danh từ "nirvana".)

Thành ngữ liên quan
  • Un bonheur/une paix nirvana: một hạnh phúc/sự bình yên tuyệt đối, viên mãn (dùng theo nghĩa bóng, không mang tính tôn giáo).
    • Après cette longue randonnée, se baigner dans le lac était un bonheur nirvana. (Sau chuyến đi bộ đường dài đó, được tắm trong hồmột hạnh phúc tuyệt đối.)
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) niết bàn

Từ gần giống