nervousness

/'nə:vəsnis/ Cách viết khác : (nervosity) /nə:'vɔsiti/
Học thuật
Thân thiện
nervousness

He felt a wave of nervousness before his big presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hồi hộp, sự lo lắng: Trạng thái cảm xúc không yên tâm, thường đi kèm với bồn chồn hoặc sợ hãi trước một sự kiện sắp xảy ra.
    • Tính dễ bị kích động, tính nóng nảy: Tính khí dễ thay đổi, dễ bị ảnh hưởng bởi các kích thích bên ngoài.
    • Sự căng thẳng thần kinh: Trạng thái tinh thần căng thẳng, có thể dẫn đến hốt hoảng hoặc bối rối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her nervousness was obvious before the big presentation. (Sự hồi hộp của ấy rất rõ ràng trước buổi thuyết trình quan trọng.)
    • He tried to hide his nervousness with a smile. (Anh ấy cố gắng che giấu sự lo lắng của mình bằng một nụ cười.)
    • The constant pressure led to a state of chronic nervousness. (Áp lực liên tục dẫn đến tình trạng căng thẳng thần kinh kinh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A fit of nervousness": một cơn/cơn hồi hộp, lo lắng bộc phát.

    • She was overcome by a sudden fit of nervousness. ( ấy bị choáng ngợp bởi một cơn hồi hộp đột ngột.)
  • "To betray one's nervousness": để lộ sự lo lắng, hồi hộp của mình.

    • His trembling hands betrayed his nervousness. (Đôi tay run rẩy của anh đã để lộ sự hồi hộp.)
Biến thể từ gần giống
  • Nervous (adj): thuộc về thần kinh; hay lo lắng, dễ bị kích động.

    • She is a nervous person before exams. ( ấy một người hay lo lắng trước các kỳ thi.)
  • Nervosity (n, ít phổ biến hơn): trạng thái căng thẳng thần kinh, tính dễ bị kích thích.

    • The old term 'nervosity' is rarely used today. (Thuật ngữ 'nervosity' ngày nay hiếm khi được dùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Anxiety: sự lo âu, lo lắng (thường mang tính chất mơ hồ, dai dẳng hơn).
  • Jitters (thông tục): sự run, sự hồi hộp (như trong cụm "to have the jitters").
  • Uneasiness: sự bất an, không thoải mái.
  • Apprehension: sự e sợ, lo ngại về điều sắp xảy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'nervousness'. Các cụm động từ thường liên quan đến tính từ 'nervous', dụ: 'to make someone nervous' - làm ai đó lo lắng.)

Thành ngữ liên quan
  • To have nerves of steel: thần kinh thép, rất bình tĩnh dũng cảm.

    • A surgeon must have nerves of steel. (Một bác sĩ phẫu thuật phải thần kinh thép.)
  • To be on edge: ở trong trạng thái căng thẳng, lo lắng.

    • The waiting made everyone nervous and on edge. (Việc chờ đợi khiến mọi người lo lắng căng thẳng.)
nervousness

He felt a wave of nervousness before his big presentation.

danh từ
  1. tính nóng nảy; sự bực dọc, sự bồn chồn
  2. trạng thái hốt hoảng, trạng thái bối rối
  3. sức mạnh, khí lực

Từ đồng nghĩa