restiveness
/'restivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khó bảo, tính ngang bướng: Trạng thái không muốn tuân theo sự kiểm soát, chỉ huy hoặc kỷ luật, thường dẫn đến hành vi bất hợp tác hoặc chống đối.
- Sự bồn chồn, không yên: Trạng thái căng thẳng, lo lắng hoặc thiếu kiên nhẫn, dẫn đến khó có thể ngồi yên hoặc giữ bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher noticed a growing restiveness among the students during the long lecture. (Giáo viên nhận thấy sự bồn chồn ngày càng tăng trong số các học sinh trong buổi giảng bài dài.)
- The restiveness of the crowd was palpable as they waited for hours without any announcement. (Sự bất an của đám đông có thể cảm nhận được khi họ chờ đợi hàng giờ mà không có thông báo nào.)
- He was known for his restiveness under strict rules. (Anh ta nổi tiếng vì tính khó bảo của mình dưới những quy định nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A mood of restiveness": Một bầu không khí đầy sự bất an hoặc bồn chồn.
- A mood of restiveness spread through the office as rumors of layoffs began to circulate. (Một bầu không khí bất an lan khắp văn phòng khi những tin đồn về việc sa thải bắt đầu lan truyền.)
"Political restiveness": Sự bất mãn hoặc không hài lòng trong một nhóm người hoặc khu vực, thường liên quan đến các vấn đề chính trị.
- The new tax law increased the political restiveness in the region. (Luật thuế mới làm gia tăng sự bất mãn chính trị trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Restive (tính từ): Khó bảo, bướng bỉnh; bồn chồn, không yên.
- The horse became restive in the storm. (Con ngựa trở nên bất kham trong cơn bão.)
- The audience grew restive during the delayed performance. (Khán giả trở nên bồn chồn trong buổi biểu diễn bị hoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Impatience: Sự thiếu kiên nhẫn.
- Uneasiness: Sự bồn chồn, lo lắng.
- Defiance: Sự thách thức, không tuân thủ.
- Agitation: Sự kích động, bất an.
Từ trái nghĩa
- Calmness: Sự bình tĩnh, điềm tĩnh.
- Compliance: Sự tuân thủ, dễ bảo.
- Patience: Sự kiên nhẫn.
- Contentment: Sự hài lòng, mãn nguyện.
danh từ
- tính khó bảo; tính ngang bướng, tính cứng đầu cứng cổ (người)
- tính bất kham (ngựa)