restiveness

/'restivnis/
danh từ
  1. tính khó bảo; tính ngang bướng, tính cứng đầu cứng cổ (người)
  2. tính bất kham (ngựa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

restiveness
The horse shows restiveness as the storm approaches.