jumpiness

/'dʤʌmpinis/
Học thuật
Thân thiện
jumpiness

She felt a wave of jumpiness before the big presentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái bồn chồn, lo lắng: Cảm giác lo âu, căng thẳng khiến một người dễ giật mình hoặc phản ứng thái quá.
    • Sự không ổn định, biến động thất thường: Tình trạng thay đổi nhanh chóng khó lường, không sự ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The constant loud noises contributed to her jumpiness. (Những tiếng ồn lớn liên tục làm tăng thêm sự bồn chồn của ấy.)
    • The jumpiness of the stock market makes investors nervous. (Sự biến động thất thường của thị trường chứng khoán khiến các nhà đầu lo lắng.)
    • He tried to hide his jumpiness before the important interview. (Anh ấy cố gắng che giấu sự hồi hộp, bồn chồn của mình trước buổi phỏng vấn quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sense of jumpiness": Một cảm giác bất an, lo lắng.
    • There was a palpable sense of jumpiness in the city after the incident. ( một cảm giác bất an rõ rệt trong thành phố sau sự cố.)
  • "Economic jumpiness": Sự bất ổn, dao động trong nền kinh tế.
    • The economic jumpiness is affecting consumer confidence. (Sự bất ổn kinh tế đang ảnh hưởng đến lòng tin của người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Jump (động từ): nhảy, giật mình, tăng vọt.
  • Jumping (danh động từ): hành động nhảy; (tính từ) nhộn nhịp.
  • Jumpy (tính từ): dễ giật mình, bồn chồn, không ổn định.
    • He's been feeling jumpy all day. (Anh ấy cảm thấy bồn chồn cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Nervousness: sự lo lắng, hồi hộp.
  • Anxiety: sự lo âu.
  • Uneasiness: sự bất an, khó chịu.
  • Volatility: tính dễ biến động, không ổn định (thường dùng cho thị trường, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp được hình thành từ danh từ "jumpiness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "jumpy" hoặc động từ "jump").

Thành ngữ liên quan
  • On edge: Ở trạng thái căng thẳng, lo lắng (cùng nghĩa với "feeling jumpy").
    • The waiting made everyone feel on edge. (Việc chờ đợi khiến mọi người cảm thấycùng bồn chồn.)
  • Have the jitters: Cảm thấy run, hồi hộp, lo lắng.
    • She always gets the jitters before a public speech. ( ấy luôn cảm thấy hồi hộp trước một bài phát biểu trước công chúng.)
jumpiness

She felt a wave of jumpiness before the big presentation.

danh từ
  1. bệnh hay giật mình, bệnh hay hốt hoảng bồn chồn
  2. sự tăng vọt; sự lên xuống thất thường, sự thay đổi thất thường (giá cả)

Từ đồng nghĩa