nester

nester

A robin is a diligent nester, carefully weaving twigs into its home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim đang làm tổ hoặc đã làm tổ: "nester" chỉ một con chim đã xây dựng hoặc đang trong quá trình xây dựng tổ.
    • Người định cư hợp pháp trên đất công: Trong lịch sử Hoa Kỳ, "nester" dùng để chỉ người định cư hợp pháp trên đất chính phủ với ý định giành quyền sở hữu mảnh đất đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The early nester found a safe place for its eggs. (Con chim làm tổ sớm đã tìm được nơi an toàn cho trứng của .)
    • Many nesters moved westward during the Homestead Act. (Nhiều người định cư hợp pháp đã di chuyển về phía tây trong thời kỳ Đạo luật Nhà ở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early nester": chim làm tổ sớm trong mùa sinh sản.

    • Robins are often early nesters, building their nests in March. (Chim cổ đỏ thường loài làm tổ sớm, xây tổ vào tháng Ba.)
  • "late nester": chim làm tổ muộn.

    • The late nester struggled to find materials for its nest. (Con chim làm tổ muộn gặp khó khăn khi tìm vật liệu làm tổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nest (danh từ/động từ): tổ; làm tổ.

    • The bird built a nest in the tree. (Con chim xây tổ trên cây.)
  • Nesting (danh từ/động từ): hành động làm tổ; việc làm tổ.

    • Nesting season begins in spring. (Mùa làm tổ bắt đầu vào mùa xuân.)
  • Nestling (danh từ): chim non còntrong tổ.

    • The nestling waited for its mother to bring food. (Chim non chờ mẹ mang thức ăn về.)
Từ đồng nghĩa
  • Settler (người định cư): chỉ người đến sinh sống tại một vùng đất mới.

    • The settlers built homes near the river. (Những người định cư xây nhà gần sông.)
  • Homesteader (người nhận đất theo Đạo luật Nhà ở): người nhận đất công cải tạo .

    • Homesteaders faced many challenges on the frontier. (Những người nhận đất phải đối mặt với nhiều thách thứcvùng biên giới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nest in: làm tổ trong (nơi nào đó).

    • The sparrows nested in the roof eaves. (Chim sẻ làm tổ trong mái hiên.)
  • Nest together: làm tổ cùng nhau (thường nói về chim).

    • The birds nested together in the same tree. (Những con chim làm tổ cùng nhau trên cùng một cây.)
Thành ngữ liên quan
  • To feather one's nest: làm giàu cho bản thân một cách bất chính.

    • The corrupt official feathered his nest with public funds. (Viên chức tham nhũng đã làm giàu cho bản thân bằng quỹ công.)
  • To fly the nest: rời khỏi nhà, trưởng thành (thường nói về con cái).

    • When the children flew the nest, the parents felt lonely. (Khi con cái rời nhà, cha mẹ cảm thấy cô đơn.)