netful

/'netful/
Học thuật
Thân thiện
netful

A fisherman hauls a netful of fish onto the boat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng đầy một lưới: Một lượng vật đó (thường , hoa quả, hoặc các vật nhỏ) đủ để làm đầy một chiếc lưới.
    • Một mẻ lưới đầy: Thường dùng để chỉ kết quả của một lần kéo lưới lên, chứa đầy vật đánh bắt được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fishermen returned with a netful of fish. (Những ngư dân trở về với một lưới đầy .)
    • She gathered a netful of apples from the orchard. ( ấy thu thập được một lưới đầy táo từ vườn cây ăn quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a netful of...": một lưới đầy (thứ đó). Cụm từ này nhấn mạnh số lượng nhiều được chứa trong lưới.
    • The children caught a netful of butterflies in the meadow. (Bọn trẻ bắt được một lưới đầy bướm trên cánh đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Net (n): cái lưới.
  • Net (v): đánh bắt bằng lưới, hoặc kiếm được (một khoản lợi nhuận) sau khi trừ đi các chi phí. (Lưu ý: đây một từ riêng biệt với nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
  • Catch: mẻ , lượng đánh bắt được.
  • Haul: mẻ lưới, lượng thu được (sau một chuyến đánh bắt hoặc thu gom).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "netful".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "netful".

netful

A fisherman hauls a netful of fish onto the boat.

danh từ
  1. lưới (đầy)

Từ gần giống