needful

/'ni:dful/
Học thuật
Thân thiện
needful

The family received all things needful for their new home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cần thiết, thiết yếu: Chỉ điều đó rất cần thiết, không thể thiếu để đạt được mục đích hoặc để đáp ứng một yêu cầu cụ thể.
  2. Danh từ:

    • Điều cần thiết, cái cần thiết: Dùng để chỉ những thứ cần thiết, những yêu cầu cơ bản phải .
    • (Tiếng lóng, ) Tiền: Một cách nói , ít dùng trong tiếng Anh hiện đại, để chỉ tiền bạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • We have taken all needful precautions. (Chúng tôi đã thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết.)
    • Please provide the needful documents for verification. (Vui lòng cung cấp các tài liệu cần thiết để xác minh.)
  • Danh từ (nghĩa điều cần thiết):

    • The manager will do the needful to resolve the issue. (Người quản lý sẽ làm những điều cần thiết để giải quyết vấn đề.)
    • Our first task is to secure the needful for the project. (Nhiệm vụ đầu tiên của chúng ta đảm bảo những thứ cần thiết cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do the needful": Một cụm từ cố định, thường dùng trong văn phong hành chính hoặc trang trọng, có nghĩa "thực hiện những hành động cần thiết" hoặc "làm những phải làm".
    • The committee has been informed and will do the needful. (Ủy ban đã được thông báo sẽ thực hiện những việc cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Needfully (trạng từ): Một cách cần thiết.
    • The resources were needfully allocated. (Các nguồn lực đã được phân bổ một cách cần thiết.)
  • Needfulness (danh từ): Tính chất cần thiết.
    • We discussed the needfulness of the new policy. (Chúng tôi đã thảo luận về tính cần thiết của chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Necessary: Cần thiết.
    • Essential: Thiết yếu.
    • Required: Được yêu cầu, bắt buộc.
  • Danh từ (nghĩa điều cần thiết):
    • Necessity: Sự cần thiết, nhu cầu.
    • Requirement: Yêu cầu, điều kiện cần.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "needful" nghe có vẻ trang trọng hơi cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường dùng "necessary" hoặc "needed" thay thế.
  • Cụm từ "do the needful" rất phổ biến trong tiếng Anh Ấn Độ (Indian English) nhưng ít phổ biến hơn trong các biến thể tiếng Anh khác.
needful

The family received all things needful for their new home.

tính từ
  1. cần, cần thiết
    • to do what is needful
      làm những cái cần thiết
danh từ
  1. cái cần thiết
    • to do the needful
      làm những cái cần thiết; (thể dục,thể thao) lừa sút ghi bàn thắng (bóng đá)
  2. (từ lóng) tiền

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "needful"