nettoiement

Học thuật
Thân thiện
nettoiement

Le service de nettoiement ramasse les poubelles tôt le matin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch: Hành động làm cho một vật, một bề mặt hoặc một khu vực trở nên sạch sẽ bằng cách loại bỏ bụi bẩn, rác thải hoặc các chất không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nettoiement de la rue est effectué chaque matin. (Việc dọn sạch đường phố được thực hiện mỗi buổi sáng.)
    • Le nettoiement des vitres demande du produit spécifique. (Việc lau chùi cửa kính đòi hỏi sản phẩm chuyên dụng.)
    • Après la fête, le nettoiement de la salle a pris du temps. (Sau bữa tiệc, việc dọn dẹp căn phòng đã mất nhiều thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nettoiement" thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, đô thị hoặc kỹ thuật để chỉ các hoạt động vệ sinh quy mô hoặc tính chất hệ thống.
    • La municipalité est responsable du nettoiement des espaces publics. (Chính quyền thành phố chịu trách nhiệm về việc dọn sạch các không gian công cộng.)
  • Trong một số ngành nghề cụ thể, từ này có thể mang nghĩa chuyên môn hóa.
    • Le nettoiement des grains est une étape cruciale après la récolte. (Việc sàng sảy hạtmột bước quan trọng sau thu hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Nettoyage (danh từ giống đực): Sự lau chùi, sự dọn dẹp. Đây là từ phổ biến thông dụng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày.
    • Je fais le nettoyage de ma chambre. (Tôi đang dọn dẹp phòng của mình.)
  • Nettoyer (động từ): Lau chùi, dọn dẹp.
    • Il faut nettoyer la cuisine. (Phải dọn dẹp nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavage (danh từ giống đực): Sự rửa, sự giặt (thường dùng cho đồ vật hoặc quần áo).
  • Déblaiement (danh từ giống đực): Sự dọn dẹp, sự khai thông (thường chỉ việc dọn sạch những thứ cồng kềnh hoặc chướng ngại vật).
  • Épuration (danh từ giống cái): Sự thanh lọc, sự tinh chế (thường dùng trong bối cảnh xửnước hoặc không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "nettoiement".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "nettoiement".

nettoiement

Le service de nettoiement ramasse les poubelles tôt le matin.

danh từ giống đực
  1. sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch
    • Nettoiement de la rue
      sự dọn sạch đường phố
    • nettoiement des grains
      (nông) sự sàng sảy hạt
    • nettoiement des terres
      sự làm cỏ đất

Từ gần giống