nettoyage

Học thuật
Thân thiện
nettoyage

Le nettoyage de la cuisine est terminé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch: Chỉ hành động làm cho một vật, một bề mặt hoặc một không gian trở nên sạch sẽ bằng cách loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn hoặc rác thải.
    • (Quân sự) Sự quét sạch: Chỉ hành động tiêu diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn đối phương ra khỏi một khu vực.
    • (Thân mật) Sự đuổi, sự tống khứ: Chỉ hành động buộc ai đó (như người làm, khách không mời...) phải rời đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le nettoyage de la cuisine est nécessaire après avoir cuisiné. (Việc dọn dẹp nhà bếpcần thiết sau khi nấu ăn.)
    • Le nettoyage du village occupé par l'ennemi a été rapide. (Việc quét sạch quân thù ra khỏi ngôi làng bị chiếm đóng đã diễn ra nhanh chóng.)
    • Le patron a procédé au nettoyage des employés peu performants. (Ông chủ đã tiến hành đuổi việc những nhân viên làm việc kém hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nettoyage à sec": Giặt khô (phương pháp làm sạch quần áo bằng hóa chất đặc biệt thay vì nước).

    • Je dois apporter mon costume au pressing pour un nettoyage à sec. (Tôi phải mang bộ com của mình đến tiệm giặt là để giặt khô.)
  • "Nettoyage ethnique": Thanh lọc sắc tộc (một thuật ngữ chính trị chỉ hành động xua đuổi hoặc tiêu diệt hệ thống một nhóm dân tộc khỏi một khu vực).

    • Le tribunal a condamné les crimes de nettoyage ethnique. (Tòa án đã lên án các tội ác thanh lọc sắc tộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nettoyer (động từ): lau chùi, dọn dẹp, làm sạch.

    • Il faut nettoyer la voiture ce week-end. (Cuối tuần này phải rửa xe ô .)
  • Nettoyant, nettoyante (tính từ/danh từ): tính chất tẩy rửa, chất tẩy rửa.

    • Utilise un nettoyant doux pour la peau. (Hãy dùng một chất tẩy rửa dịu nhẹ cho da.)
  • Nettoyeur, nettoyeuse (danh từ): người dọn dẹp, thợ vệ sinh; máy làm sạch.

    • Une nettoyeuse vient deux fois par semaine. (Một người giúp việc dọn dẹp đến hai lần một tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavage: sự giặt, sự rửa (thường dùng cho quần áo, xe cộ).
  • Déblaiement: sự dọn dẹp, sự khai quang (thường cho đống đổ nát, tuyết).
  • Épuration: sự thanh lọc, sự tinh chế (thường trong ngữ cảnh chính trị hoặc hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ "nettoyer") - Nettoyer quelque chose: làm sạch cái gì đó. - N'oublie pas de nettoyer ta chambre. (Đừng quên dọn dẹp phòng của con.)

  • Se faire nettoyer: (thông tục) bị thua sạch tiền (trong cờ bạc), bị tiêu diệt hoàn toàn.
    • Au poker, il s'est fait complètement nettoyer. (Trong trò poker, anh ta đã bị thua sạch tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Faire un nettoyage par le vide: Dọn dẹp triệt để, làm sạch bong (nghĩa đen: dọn dẹp bằng chân không).

    • Avant de déménager, nous avons fait un nettoyage par le vide de la cave. (Trước khi chuyển nhà, chúng tôi đã dọn dẹp triệt để tầng hầm.)
  • Opération de nettoyage: Chiến dịch quét sạch, chiến dịch thanh trừng.

    • La police a lancé une opération de nettoyage dans le quartier. (Cảnh sát đã phát động một chiến dịch quét sạch tội phạm trong khu phố.)
nettoyage

Le nettoyage de la cuisine est terminé.

danh từ giống đực
  1. sự lau chùi, sự cọ rửa, sự dọn sạch
  2. (quân sự) sự quét sạch
    • Nettoyage d'un village occupé par l'ennemi
      sự quét sạch quân thù ra khỏi một làng chiếm đóng
  3. (thân mật) sự đuổi (người làm...); sự tống khứ (khách...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nettoyage"