nattage

Học thuật
Thân thiện
nattage

Une femme réalise un nattage de cheveux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự bện, sự tết: Hành động hoặc kỹ thuật kết, bện các sợi, dải (như tóc, sợi chỉ, rơm) lại với nhau để tạo thành một vật thể chắc chắn hoặc hình dạng nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nattage des cheveux est un art traditionnel dans de nombreuses cultures. (Việc tết tócmột nghệ thuật truyền thống trong nhiều nền văn hóa.)
    • Il maîtrise le nattage des cordes pour fabriquer des filets de pêche. (Anh ấy thành thạo kỹ thuật bện dây để làm lưới đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nattage complexe": kiểu bện/tết phức tạp.

    • Cette coiffure nécessite un nattage complexe. (Kiểu tóc này đòi hỏi một kỹ thuật tết phức tạp.)
  • "technique de nattage": kỹ thuật bện.

    • Elle a appris une nouvelle technique de nattage pour ses paniers en osier. ( ấy đã học một kỹ thuật bện mới cho những chiếc giỏ đan bằng mây của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Natter (động từ): bện, tết.

    • Elle sait natter les cheveux de sa fille. ( ấy biết tết tóc cho con gái mình.)
  • Natte (danh từ giống cái): bím tóc, dải vật liệu được bện.

    • Elle porte une longue natte. ( ấy để một bím tóc dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Tressage (danh từ giống đực): sự bện, sự tết (nghĩa gần như tương đương).
  • Entrelacement (danh từ giống đực): sự đan xen, sự bện chéo.
Các cụm từ liên quan
  • Nattage de paille: sự bện rơm.

    • Le nattage de paille est utilisé pour fabriquer des chapeaux. (Kỹ thuật bện rơm được dùng để làm nón.)
  • Nattage de cuir: sự bện da.

    • Le nattage de cuir donne un aspect décoratif aux ceintures. (Việc bện da tạo vẻ trang trí cho những chiếc thắt lưng.)
nattage

Une femme réalise un nattage de cheveux.

danh từ giống đực
  1. sự bện, sự tết

Từ gần giống