nettoyeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lau chùi, người cọ rửa: Chỉ một người có công việc là làm sạch, tẩy rửa một thứ gì đó.
- Máy lau chùi, thiết bị làm sạch: Chỉ một dụng cụ, máy móc hoặc thiết bị dùng để làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le nettoyeur est passé pour laver les vitres du bâtiment. (Người lau chùi đã đến để rửa cửa kính của tòa nhà.)
- J'ai acheté un nouveau nettoyeur vapeur pour le sol. (Tôi đã mua một máy lau chùi hơi nước mới cho sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nettoyeur à sec": thợ giặt khô / máy giặt khô.
- Il faut porter ce costume chez le nettoyeur à sec. (Phải mang bộ com-lê này đến tiệm giặt khô.)
"nettoyeur de tapis": máy vệ sinh thảm.
- Le nettoyeur de tapis a rendu le tapis comme neuf. (Máy vệ sinh thảm đã làm tấm thảm trông như mới.)
Biến thể và từ liên quan
- Nettoyeuse (danh từ giống cái): người lau chùi (nữ), máy lau chùi.
- Nettoyage (danh từ giống đực): sự lau chùi, việc dọn dẹp, công việc làm sạch.
- Nettoyer (động từ): lau chùi, làm sạch.
Từ đồng nghĩa
- Laveur: người rửa, thợ rửa.
- Décrasseur: người/máy cọ rửa chất bẩn.
danh từ giống đực
- người lau chùi, người cọ rửa
- máy lau chùi