nettoyeur

Học thuật
Thân thiện
nettoyeur

Le nettoyeur nettoie les vitres d'un grand immeuble.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người lau chùi, người cọ rửa: Chỉ một ngườicông việclàm sạch, tẩy rửa một thứ đó.
    • Máy lau chùi, thiết bị làm sạch: Chỉ một dụng cụ, máy móc hoặc thiết bị dùng để làm sạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le nettoyeur est passé pour laver les vitres du bâtiment. (Người lau chùi đã đến để rửa cửa kính của tòa nhà.)
    • J'ai acheté un nouveau nettoyeur vapeur pour le sol. (Tôi đã mua một máy lau chùi hơi nước mới cho sàn nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nettoyeur à sec": thợ giặt khô / máy giặt khô.

    • Il faut porter ce costume chez le nettoyeur à sec. (Phải mang bộ com-lê này đến tiệm giặt khô.)
  • "nettoyeur de tapis": máy vệ sinh thảm.

    • Le nettoyeur de tapis a rendu le tapis comme neuf. (Máy vệ sinh thảm đã làm tấm thảm trông như mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Nettoyeuse (danh từ giống cái): người lau chùi (nữ), máy lau chùi.
  • Nettoyage (danh từ giống đực): sự lau chùi, việc dọn dẹp, công việc làm sạch.
  • Nettoyer (động từ): lau chùi, làm sạch.
Từ đồng nghĩa
  • Laveur: người rửa, thợ rửa.
  • Décrasseur: người/máy cọ rửa chất bẩn.
nettoyeur

Le nettoyeur nettoie les vitres d'un grand immeuble.

danh từ giống đực
  1. người lau chùi, người cọ rửa
  2. máy lau chùi

Từ gần giống