nettoyer
- Ngoại động từ:
- Lau chùi, cọ rửa, dọn sạch: Hành động làm cho một vật, một bề mặt hoặc một không gian trở nên sạch sẽ bằng cách loại bỏ bụi bẩn, vết bẩn.
- Quét sạch, trừ khử: Hành động loại bỏ triệt để một nhóm người hoặc thứ gì đó không mong muốn ra khỏi một khu vực.
- Quơ sạch, vơ vét sạch: Hành động lấy đi tất cả mọi thứ có giá trị một cách triệt để.
- (Nghĩa bóng) Tẩy, tẩy sạch: Loại bỏ những suy nghĩ, ký ức hoặc ảnh hưởng không mong muốn.
- (Tiếng lóng, biệt ngữ) Khử đi: Hành động giết chết hoặc loại bỏ một người nào đó.
- Ngoại động từ:
- Je dois nettoyer la cuisine ce soir. (Tôi phải dọn sạch nhà bếp tối nay.)
- L'armée a pour mission de nettoyer la région des insurgés. (Quân đội có nhiệm vụ quét sạch phiến quân ra khỏi khu vực.)
- Les voleurs ont nettoyé le coffre-fort. (Những tên trộm đã vơ vét sạch két sắt.)
- Cette secte cherche à nettoyer l'esprit de ses adeptes. (Giáo phái này tìm cách tẩy não tín đồ của họ.)
- Dans le film, le gangster menace de le faire nettoyer. (Trong phim, tay gangster đe dọa sẽ khử hắn ta.)
"Nettoyer les écuries d'Augias": (Thành ngữ, nghĩa bóng) Thực hiện một công việc dọn dẹp cực kỳ lớn và khó khăn, ám chỉ một tình trạng hỗn loạn cần được sửa chữa triệt để.
- Réformer cette administration, c'est comme nettoyer les écuries d'Augias. (Cải cách bộ máy hành chính này, giống như dọn chuồng ngựa Augias vậy.)
"Se faire nettoyer": (Tiếng lóng) Bị lấy sạch tiền (khi cờ bạc) hoặc bị đánh bại hoàn toàn.
- Au poker, il s'est fait nettoyer en trois mains. (Trong trò poker, anh ta bị vét sạch chỉ sau ba ván.)
Nettoyage (danh từ giống đực): Sự lau chùi, dọn dẹp; cuộc thanh trừng.
- Le nettoyage de printemps (Việc dọn dẹp nhà cửa mùa xuân)
Nettoyeur/Nettoyeuse (danh từ): Người dọn dẹp, làm vệ sinh; tiệm giặt là (nettoyeur à sec).
- Un nettoyeur de vitres (Người lau cửa kính)
Propre (tính từ): Sạch sẽ. Đây là trạng thái đạt được sau khi "nettoyer".
- Laver: Giặt, rửa (thường với nước).
- Balayer: Quét.
- Éponger: Thấm, lau khô.
- Débarasser: Dọn dẹp, loại bỏ (đồ vật).
- Purifier: Thanh lọc, tẩy sạch (nghĩa bóng hoặc vật chất).
Nettoyer quelque chose à fond: Dọn dẹp thứ gì đó một cách kỹ lưỡng, triệt để.
- Il faut nettoyer le garage à fond. (Phải dọn nhà để xe thật kỹ.)
Nettoyer sur son passage: Vơ vét, phá hủy mọi thứ trên đường đi.
- Le typhon a nettoyé sur son passage. (Cơn bão đã quét sạch mọi thứ trên đường đi của nó.)
Nettoyer le plancher avec quelqu'un: (Thông tục) Đánh bại ai đó một cách dễ dàng, áp đảo hoàn toàn.
- L'équipe locale a nettoyé le plancher avec les visiteurs. (Đội chủ nhà đã dễ dàng đè bẹp đội khách.)
Passer l'aspirateur / Nettoyer les parquets: (Thể thao, tiếng lóng) Thắng tất cả các giải thưởng, chiến thắng mọi cuộc thi.
- Ce joueur de tennis a nettoyé les parquets cette saison. (Tay vợt tennis này đã quét sạch mọi danh hiệu mùa giải này.)
- lau chùi, cọ rửa, dọn sạch
- Nettoyer une chambrelau chùi một căn phòng
- Nettoyer le paddysàng sảy thóc
- quét sạch, trừ khử
- Nettoyer le pays des agresseursquét sạch bọn xâm lược ra khỏi đất nước
- quơ sạch, vơ vét sạch
- Les cambrioleurs ont nettoyé la maisonbọn kẻ trộm vơ vét sạch ngôi nhà
- (nghĩa bóng) tẩy, tẩy sạch
- Nettoyer son cerveautẩy não
- (tiếng lóng, biệt ngữ) khử đi