neuropsychologie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tâm lý học thần kinh: Một chuyên ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc, chức năng của não bộ và các quá trình tâm lý (như trí nhớ, ngôn ngữ, sự chú ý, cảm xúc) cũng như hành vi của con người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La neuropsychologie étudie les effets des lésions cérébrales sur le comportement. (Tâm lý học thần kinh nghiên cứu ảnh hưởng của các tổn thương não đến hành vi.)
- Elle est spécialisée en neuropsychologie clinique. (Cô ấy chuyên về tâm lý học thần kinh lâm sàng.)
- Ce test est souvent utilisé en neuropsychologie pour évaluer la mémoire. (Bài kiểm tra này thường được sử dụng trong tâm lý học thần kinh để đánh giá trí nhớ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"neuropsychologie cognitive": tâm lý học thần kinh nhận thức, tập trung vào các cơ chế não bộ đằng sau các quá trình như học tập, trí nhớ, ngôn ngữ.
- Ses recherches portent sur la neuropsychologie cognitive du langage. (Nghiên cứu của anh ấy tập trung vào tâm lý học thần kinh nhận thức về ngôn ngữ.)
"neuropsychologie clinique": tâm lý học thần kinh lâm sàng, ứng dụng kiến thức để chẩn đoán và can thiệp cho bệnh nhân có tổn thương não hoặc rối loạn thần kinh.
- Le neuropsychologue clinicien a évalué le patient après son accident vasculaire cérébral. (Nhà tâm lý học thần kinh lâm sàng đã đánh giá bệnh nhân sau cơn đột quỵ của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Neuropsychologue (danh từ): nhà tâm lý học thần kinh.
- Le neuropsychologue a interprété les résultats des tests. (Nhà tâm lý học thần kinh đã phân tích kết quả các bài kiểm tra.)
Neuropsychologique (tính từ): (thuộc về) tâm lý học thần kinh.
- L'examen neuropsychologique a révélé des troubles de l'attention. (Cuộc kiểm tra tâm lý thần kinh đã phát hiện ra các rối loạn về sự chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Psychologie neurologique: tâm lý học thần kinh (cách gọi ít phổ biến hơn).
- Neurosciences cognitives: khoa học thần kinh nhận thức (lĩnh vực rộng hơn, có nhiều điểm chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.
danh từ giống cái
- tâm lý học thần kinh