neuropsychologue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà tâm lý học thần kinh: Một chuyên gia y tế và khoa học được đào tạo về tâm lý học và khoa học thần kinh, chuyên đánh giá, chẩn đoán và điều trị các rối loạn nhận thức, hành vi và cảm xúc liên quan đến các bệnh lý hoặc tổn thương của hệ thần kinh trung ương (não và tủy sống).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après son accident, il a été suivi par un neuropsychologue. (Sau tai nạn của mình, anh ấy đã được theo dõi bởi một nhà tâm lý học thần kinh.)
- Le neuropsychologue a réalisé une batterie de tests pour évaluer la mémoire du patient. (Nhà tâm lý học thần kinh đã thực hiện một loạt các bài kiểm tra để đánh giá trí nhớ của bệnh nhân.)
- Elle consulte un neuropsychologue pour des difficultés d'attention. (Cô ấy tham khảo ý kiến một nhà tâm lý học thần kinh vì những khó khăn về sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh học thuật, "neuropsychologue" thường làm việc trong các bệnh viện, trung tâm phục hồi chức năng, viện nghiên cứu hoặc phòng khám tư.
- Thuật ngữ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa hai lĩnh vực: thần kinh học (étude du système nerveux) và tâm lý học (étude de l'esprit et du comportement).
Biến thể và từ gần giống
- Neuropsychologie (danh từ giống cái): Tâm lý học thần kinh, ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa não bộ và các chức năng tâm thần (nhận thức, hành vi, cảm xúc).
- Neuropsychiatre (danh từ): Bác sĩ tâm thần thần kinh, một bác sĩ y khoa chuyên về các bệnh tâm thần có liên quan đến bệnh lý thần kinh.
- Psychologue (danh từ): Nhà tâm lý học, chuyên gia về tâm lý học nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Psychologue spécialisé en neurosciences: Nhà tâm lý học chuyên về khoa học thần kinh. (Cụm từ mô tả)
- Cliniciens en neuropsychologie: Các nhà lâm sàng về tâm lý học thần kinh. (Cụm từ mô tả)
Lưu ý sử dụng
- "Neuropsychologue" là một danh từ giống đực/giống cái chung (épicène), hình thức viết không thay đổi dù chỉ người nam hay người nữ. Chỉ có mạo từ xác định thay đổi: un neuropsychologue (một nhà tâm lý học thần kinh nam), une neuropsychologue (một nhà tâm lý học thần kinh nữ).
- Đây là một từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế, lâm sàng và nghiên cứu khoa học.
danh từ
- nhà tâm lý học thần kinh