neurula

Học thuật
Thân thiện
neurula

L'embryon se développe en neurula.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phôi thần kinh: Giai đoạn phát triển sớm của phôi động vật xương sống, trong đó hệ thần kinh trung ương bắt đầu hình thành từ một cấu trúc gọi là mầm thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La neurula est un stade crucial du développement embryonnaire. (Phôi thần kinhmột giai đoạn quan trọng trong sự phát triển của phôi.)
    • Les chercheurs observent la formation du tube neural chez la neurula. (Các nhà nghiên cứu quan sát sự hình thành ống thần kinhphôi thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stade de la neurula": giai đoạn phôi thần kinh.
    • L'étude se concentre sur les événements moléculaires du stade de la neurula. (Nghiên cứu tập trung vào các sự kiện phân tửgiai đoạn phôi thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neurulation (danh từ giống cái): Quá trình hình thành phôi thần kinh.
    • La neurulation est le processus de formation de la neurula. (Quá trình hình thành phôi thần kinhquá trình tạo ra phôi thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Stade neurula: Giai đoạn phôi thần kinh (cách gọi khác nhấn mạnh vào giai đoạn phát triển).
neurula

L'embryon se développe en neurula.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, sinhhọc) phôi thần kinh

Từ gần giống