neural
/'njuərəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) thần kinh: Liên quan đến các dây thần kinh, hệ thần kinh hoặc mô thần kinh trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le système neural est très complexe. (Hệ thần kinh rất phức tạp.)
- Une maladie neurale peut affecter la mobilité. (Một bệnh lý thần kinh có thể ảnh hưởng đến khả năng vận động.)
- Les chercheurs étudient les connexions neurales. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các kết nối thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réseau neural" (mạng thần kinh): Thuật ngữ trong khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, mô phỏng cấu trúc và chức năng của mạng lưới tế bào thần kinh sinh học.
- L'intelligence artificielle utilise des réseaux neuraux. (Trí tuệ nhân tạo sử dụng các mạng thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
Neurone / Neurone (danh từ): Tế bào thần kinh, nơ-ron.
- Les neurones transmettent les signaux électriques. (Các tế bào thần kinh truyền tín hiệu điện.)
Neuralgie (danh từ giống cái): Chứng đau dây thần kinh.
- Elle souffre de névralgie faciale. (Bà ấy bị chứng đau dây thần kinh mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Nerveux, nerveuse (tính từ): (thuộc) thần kinh. (Lưu ý: "nerveux" còn có nghĩa là căng thẳng, dễ bị kích động).
- Le tissu nerveux. (Mô thần kinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "neural").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "neural").
tính từ
- (thuộc) thần kinh
- Arc neural(giải phẫu) cung thần kinh