neutralism

/'nju:trəlizm/
Học thuật
Thân thiện
neutralism

A country's neutralism keeps it out of military alliances.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ nghĩa trung lập: Một chính sách hoặc học thuyết trong quan hệ quốc tế, theo đó một quốc gia không liên kết hoặc đứng về phe nào trong các xung đột, đặc biệt giữa các khối quyền lực lớn. nhấn mạnh việc duy trì vị thế không thiên vị độc lập.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country's foreign policy is based on neutralism. (Chính sách đối ngoại của quốc gia đó dựa trên chủ nghĩa trung lập.)
    • During the Cold War, many nations adopted neutralism to avoid entanglement in superpower conflicts. (Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nhiều quốc gia đã theo đuổi chủ nghĩa trung lập để tránh vướng vào các xung đột của các siêu cường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pursue a policy of neutralism": theo đuổi một chính sách trung lập.

    • The small island nation decided to pursue a policy of neutralism for its own security. (Quốc đảo nhỏ quyết định theo đuổi một chính sách trung lập an ninh của chính mình.)
  • "economic neutralism": chủ nghĩa trung lập về kinh tế (ý tưởng về việc không can thiệp vào nền kinh tế).

    • Some economists debate the merits of economic neutralism versus active government intervention. (Một số nhà kinh tế tranh luận về giá trị của chủ nghĩa trung lập kinh tế so với sự can thiệp tích cực của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Neutral (adj): trung lập, không thiên vị.

    • A neutral country did not take sides in the war. (Một quốc gia trung lập đã không đứng về phe nào trong cuộc chiến.)
  • Neutrality (n): sự trung lập, tình trạng trung lập.

    • The nation declared its neutrality in the conflict. (Quốc gia đó tuyên bố sự trung lập của mình trong cuộc xung đột.)
  • Nonalignment (n): sự không liên kết (thường dùng trong cụm "Phong trào không liên kết").

    • The conference was attended by leaders of the Non-Aligned Movement. (Hội nghị sự tham dự của các nhà lãnh đạo Phong trào Không liên kết.)
Từ đồng nghĩa
  • Nonalignment: sự không liên kết, không đứng về phe nào.
  • Impartiality: tính vô tư, không thiên vị (thường dùng cho cá nhân hoặc phán quyết hơn chính sách quốc gia).
Từ trái nghĩa
  • Alignment: sự liên kết, sự đứng về một phe.
  • Partisanship: tính chất phe phái, sự ủng hộ cuồng nhiệt cho một phe.
neutralism

A country's neutralism keeps it out of military alliances.

danh từ
  1. chủ nghĩa trung lập

Từ gần giống