naturalism
/'nætʃrəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa tự nhiên (trong triết học): Học thuyết cho rằng mọi hiện tượng trong vũ trụ đều có thể được giải thích bằng các nguyên nhân tự nhiên và khoa học, không cần viện dẫn đến các lý giải tâm linh hay siêu nhiên.
- Chủ nghĩa tự nhiên (trong văn học và nghệ thuật): Một trào lưu, đặc biệt vào thế kỷ 19, nhấn mạnh việc miêu tả hiện thực một cách chi tiết, khách quan và chân thực, thường tập trung vào những khía cạnh thô ráp, tầm thường hoặc định mệnh của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Triết học):
- The scientist's approach was rooted in naturalism, seeking only physical explanations for phenomena. (Cách tiếp cận của nhà khoa học bắt nguồn từ chủ nghĩa tự nhiên, chỉ tìm kiếm những lời giải thích vật lý cho các hiện tượng.)
- Danh từ (Nghệ thuật):
- The novel is a prime example of literary naturalism, depicting the harsh lives of the working class without romanticism. (Cuốn tiểu thuyết là một ví dụ điển hình của chủ nghĩa tự nhiên trong văn học, mô tả cuộc sống khắc nghiệt của giai cấp công nhân mà không có sự lãng mạn hóa.)
- French painters in the 19th century contributed significantly to the development of naturalism in art. (Các họa sĩ Pháp ở thế kỷ 19 đã đóng góp đáng kể vào sự phát triển của chủ nghĩa tự nhiên trong nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Philosophical naturalism": Chủ nghĩa tự nhiên triết học. Đây là quan điểm siêu hình cho rằng chỉ tồn tại những thực thể tự nhiên, và các quy luật tự nhiên là những quy luật tối cao chi phối vũ trụ.
- "Methodological naturalism": Chủ nghĩa tự nhiên phương pháp luận. Đây là một nguyên tắc trong khoa học, yêu cầu chỉ tìm kiếm các nguyên nhân và lời giải thích tự nhiên khi nghiên cứu các hiện tượng, bất kể niềm tin cá nhân của nhà khoa học là gì.
Biến thể và từ gần giống
- Naturalist (n): Nhà tự nhiên học (người nghiên cứu lịch sử tự nhiên); Người theo chủ nghĩa tự nhiên.
- Charles Darwin was a famous naturalist. (Charles Darwin là một nhà tự nhiên học nổi tiếng.)
- Naturalistic (adj): Mang tính tự nhiên chủ nghĩa, theo lối tự nhiên.
- Her acting style is very naturalistic. (Phong cách diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên chủ nghĩa.)
Từ đồng nghĩa
- Realism (in art/literature): Chủ nghĩa hiện thực (trong nghệ thuật/văn học).
- Materialism (in philosophy): Chủ nghĩa duy vật (trong triết học).
Thành ngữ liên quan
- "In the vein of naturalism": Theo khuynh hướng/trường phái tự nhiên chủ nghĩa.
- The film was shot in the vein of naturalism, using mostly non-professional actors. (Bộ phim được quay theo khuynh hướng tự nhiên chủ nghĩa, sử dụng chủ yếu là diễn viên không chuyên.)
danh từ
- tính tự nhiên, thiên tính
- chủ nghĩa tự nhiên