neutrino

Học thuật
Thân thiện
neutrino

Un neutrino traverse la Terre sans interagir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Neutrino: Một hạt cơ bản trung hòa về điện tích, khối lượng rất nhỏ (gần như bằng không) tương tác rất yếu với vật chất, khiến rất khó bị phát hiện. Neutrino được tạo ra trong các phản ứng hạt nhân, chẳng hạn như những phản ứng xảy ra trong lõi Mặt Trời hoặc trong phản ứng hạt nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les neutrinos sont émis en grande quantité par le Soleil. (Neutrino được Mặt Trời phát ra với số lượng lớn.)
    • La détection des neutrinos nécessite des équipements très sensibles. (Việc phát hiện neutrino đòi hỏi các thiết bị rất nhạy.)
    • Il existe plusieurs types de neutrinos : électronique, muonique et tauique. ( nhiều loại neutrino khác nhau: neutrino electron, neutrino muon neutrino tau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neutrino stérile": Một giả thuyết về một loại neutrino không tương tác thông qua lực tương tác yếu, chỉ thông qua trọng lực.

    • La recherche du neutrino stérile est un défi pour la physique moderne. (Việc tìm kiếm neutrino vô hiệumột thách thức đối với vậthiện đại.)
  • "Oscillation des neutrinos": Hiện tượng một loại neutrino này tự biến đổi thành một loại neutrino khác khi di chuyển trong không gian.

    • L'oscillation des neutrinos prouve qu'ils ont une masse, aussi infime soit-elle. (Hiện tượng dao động neutrino chứng minh rằng chúng khối lượng, rất nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Antineutrino (n.m.): Phản hạt của neutrino.
    • L'antineutrino est émis lors de la désintégration bêta plus. (Phản neutrino được phát ra trong quá trình phân beta cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp đâymột thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Có thể mô tả"particule élémentaire neutre" (hạt cơ bản trung hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng "neutrino" là danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "neutrino".
neutrino

Un neutrino traverse la Terre sans interagir.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) neutrino

Từ gần giống