neutron
/'nju:trɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Neutron: Một hạt hạ nguyên tử không mang điện tích, có trong hạt nhân của tất cả các nguyên tử trừ hiđrô thông thường. Cùng với proton, nó cấu thành nên hạt nhân nguyên tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le neutron est une particule élémentaire. (Neutron là một hạt cơ bản.)
- Le noyau d'un atome est composé de protons et de neutrons. (Hạt nhân của một nguyên tử được cấu tạo từ proton và neutron.)
- La découverte du neutron a été une avancée majeure en physique. (Việc khám phá ra neutron là một bước tiến lớn trong vật lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faisceau de neutrons": chùm neutron.
- Un faisceau de neutrons est utilisé pour étudier la structure des matériaux. (Một chùm neutron được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc vật liệu.)
"Diffusion de neutrons": sự tán xạ neutron.
- La diffusion de neutrons est une technique d'analyse puissante. (Sự tán xạ neutron là một kỹ thuật phân tích mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Neutronique (adj): thuộc về neutron.
- La physique neutronique étudie le comportement des neutrons. (Vật lý neutron nghiên cứu hành vi của neutron.)
Thermique (adj, trong ngữ cảnh "neutron thermique"): neutron nhiệt (neutron có động năng thấp).
- Un réacteur nucléaire utilise des neutrons thermiques pour entretenir la réaction en chaîne. (Một lò phản ứng hạt nhân sử dụng neutron nhiệt để duy trì phản ứng dây chuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa chính xác vì đây là một thuật ngữ khoa học chuyên biệt. Có thể mô tả là "particule neutre du noyau" (hạt trung hòa của hạt nhân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ thuần túy, không có phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống đực
- (vật lý học) neutron