neutrophile

Học thuật
Thân thiện
neutrophile

Un technicien de laboratoire examine des neutrophiles au microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học, Sinhhọc):
    • Ưa trung tính: Mô tả một tế bào, đặc biệtmột loại bạch cầu, các hạt trong bào tương không bắt màu với thuốc nhuộm axit hoặc kiềm, nghĩachúng ái lực trung tính với các thuốc nhuộm này. Thuật ngữ này cũng có thể mô tả vi sinh vật phát triển tốt nhất trong môi trường độ pH trung tính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les granulations neutrophiles sont caractéristiques de ce type de leucocyte. (Các hạt ưa trung tínhđặc trưng của loại bạch cầu này.)
    • Un micro-organisme neutrophile se développe idéalement à un pH proche de 7. (Một vi sinh vật ưa trung tính phát triểntưởngđộ pH gần 7.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leucocyte neutrophile / Polynucléaire neutrophile: Đâytên gọi đầy đủ chính xác hơn cho một loại tế bào bạch cầu phổ biến trong máu, đóng vai trò quan trọng trong hệ miễn dịch bẩm sinh để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn.
    • Le taux de leucocytes neutrophiles augmente en cas d'infection bactérienne. (Tỷ lệ bạch cầu ưa trung tính tăng lên trong trường hợp nhiễm trùng do vi khuẩn.)
Biến thể từ liên quan
  • Neutrophilie (danh từ giống cái): Chứng tăng bạch cầu trung tính; tình trạng số lượng bạch cầu ưa trung tính trong máu cao hơn bình thường.
  • Neutropénie (danh từ giống cái): Chứng giảm bạch cầu trung tính; tình trạng số lượng bạch cầu ưa trung tính trong máu thấp hơn bình thường.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh tế bào học) Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả là "leucocyte à granulations ne prenant pas les colorants acides ou basiques" (bạch cầu các hạt không bắt màu thuốc nhuộm axit hoặc kiềm).
Lưu ý về thuật ngữ
  • "Neutrophile" chủ yếu được sử dụng như một tính từ trong tiếng Pháp. Khi dùng như danh từ để chỉ tế bào, người ta thường dùng cụm từ đầy đủ "leucocyte neutrophile" hoặc "polynucléaire neutrophile" (viết tắt thông thường"PNN").
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương phổ biến"bạch cầu trung tính" hoặc "bạch cầu đa nhân trung tính".
neutrophile

Un technicien de laboratoire examine des neutrophiles au microscope.

tính từ
  1. (sinh vật học, sinhhọc) ưa trung tính
    • Granulations neutrophiles
      hạt ưa trung tính

Từ gần giống