nitrophile

Học thuật
Thân thiện
nitrophile

Une plante nitrophile pousse vigoureusement près d'un tas de compost.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ưa nitơ: Thuật ngữ dùng trong thực vật học để chỉ loài thực vật phát triển mạnh hoặc ưa thích môi trường đất giàu chất nitơ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'ortie est une plante nitrophile. (Cây tầm mamột loài thực vật ưa nitơ.)
    • On trouve ces espèces nitrophiles sur les sols enrichis en engrais. (Người ta tìm thấy những loài ưa nitơ này trên các loại đất được bón phân giàu dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sinh thái học hoặc nông nghiệp để mô tả đặc tính sinh thái của thực vật.
    • La présence de plantes nitrophiles est un indicateur de la fertilité du sol. (Sự hiện diện của thực vật ưa nitơ là một chỉ số về độ màu mỡ của đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nitrophobie (danh từ): Hiện tượng hoặc đặc tính không chịu được nồng độ nitơ cao (trái nghĩa với "nitrophile").
  • Nitrophile cũng có thể được dùng như một danh từ giống cái để chỉ chính loài thực vật đặc tính đó.
    • Une nitrophile (một loài thực vật ưa nitơ).
Từ đồng nghĩa
  • Plante nitratophile: Thực vật ưa nitrat (một dạng của nitơ).
  • Có thể diễn đạt bằng cụm từ: (thực vật phát triển mạnh trên đất giàu đạm/azote).
Các cụm từ liên quan
  • Sol nitrophile: Đất thích hợp cho cây ưa nitơ.
  • Végétation nitrophile: Thảm thực vật ưa nitơ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nitrophile" trong tiếng Pháp. Đâymột thuật ngữ chuyên môn.
nitrophile

Une plante nitrophile pousse vigoureusement près d'un tas de compost.

tính từ
  1. (thực vật học) ưa nitơ

Từ gần giống