neuvième
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thứ chín: Dùng để chỉ thứ tự trong một chuỗi, sau số thứ tám và trước số thứ mười.
- Danh từ giống đực:
- Người thứ chín; vật thứ chín: Chỉ người hoặc vật ở vị trí thứ chín.
- Phần chín: Một phần trong chín phần bằng nhau của một tổng thể.
- Danh từ giống cái:
- Lớp chín: Năm học thứ chín trong hệ thống giáo dục Pháp, tương ứng với lớp 9 ở Việt Nam.
- (Âm nhạc) Quãng chín: Một khoảng cách âm thanh trong lý thuyết âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- C'est la neuvième fois que je lui téléphone. (Đây là lần thứ chín tôi gọi điện cho anh ấy.)
- Il habite au neuvième étage. (Anh ấy sống ở tầng thứ chín.)
- Danh từ giống đực:
- Elle est arrivée la neuvième à la course. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ chín trong cuộc đua.)
- Trois neuvièmes de la tarte ont été mangés. (Ba phần chín chiếc bánh đã bị ăn mất.)
- Danh từ giống cái:
- Ma fille est en neuvième cette année. (Con gái tôi học lớp chín năm nay.)
- Ce morceau utilise beaucoup de neuvièmes. (Bản nhạc này sử dụng rất nhiều quãng chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "le neuvième art": nghệ thuật thứ chín, một cách gọi truyền thống dành cho truyện tranh (bande dessinée) ở Pháp.
- La bande dessinée est souvent considérée comme le neuvième art. (Truyện tranh thường được coi là nghệ thuật thứ chín.)
Biến thể và từ gần giống
- Neuf (tính từ/số từ): chín (số đếm).
- Il a neuf ans. (Nó chín tuổi.)
- Neuvièmement (trạng từ): thứ chín, thứ chín là (dùng để liệt kê).
- Neuvièmement, il faut considérer le coût. (Thứ chín, cần phải xem xét chi phí.)
- Neuviémiste (danh từ): học sinh lớp chín.
- Les neuviémistes ont un examen important. (Các học sinh lớp chín có một kỳ thi quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- 9ème, IXème (viết tắt): thứ chín (dạng viết tắt bằng số hoặc chữ số La Mã).
- Le IXème arrondissement de Paris. (Quận thứ chín của Paris.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ loại này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "neuvième")
tính từ
- thứ chín
- La neuvième pagetrang thứ chín
danh từ
- người thứ chín; cái thứ chín
danh từ giống đực
- phần chín
- Quatre neuvièmesbốn phần chín
danh từ giống cái
- lớp chín
- (âm nhạc) quãng chín