neuvièmement

Học thuật
Thân thiện
neuvièmement

Neuvièmement, il faut ajouter les épices dans la préparation.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Thứ chín, thứ chín: Dùng để giới thiệu điểm thứ chín trong một danh sách hoặc một chuỗilẽ, lập luận được sắp xếp theo thứ tự.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Premièrement, il faut étudier. Deuxièmement, il faut réviser. Neuvièmement, il faut se reposer. (Thứ nhất, cần phải học. Thứ hai, cần phải ôn tập. Thứ chín, cần phải nghỉ ngơi.)
    • Neuvièmement, je voudrais aborder la question du financement. (Thứ chín, tôi muốn đề cập đến vấn đề tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn viết trang trọng: "Neuvièmement" thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, pháp lý, bài diễn văn hoặc các bài viết cấu trúc chặt chẽ để liệt kê các ý một cách hệ thống.
    • Dans son discours, l'orateur a énuméré dix points. Neuvièmement, il a parlé des défis environnementaux. (Trong bài phát biểu của mình, diễn giả đã liệt kê mười điểm. Thứ chín, ông đã nói về những thách thức môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Neuvième (adj): thứ chín.
    • C'est son neuvième anniversaire. (Đósinh nhật lần thứ chín của cậu ấy.)
  • Neuf (adj): số chín.
    • Il a neuf ans. (Cậu bé chín tuổi.)
  • Premièrement (adv): thứ nhất.
  • Deuxièmement (adv): thứ hai.
  • Troisièmement (adv): thứ ba.
  • Quatrièmement (adv): thứ tư.
  • Cinquièmement (adv): thứ năm.
  • Sixièmement (adv): thứ sáu.
  • Septièmement (adv): thứ bảy.
  • Huitièmement (adv): thứ tám.
  • Dixièmement (adv): thứ mười.
Từ đồng nghĩa
  • En neuvième lieu: Ở vị trí thứ chín (cụm từ trang trọng hơn, ít phổ biến hơn).
    • En neuvième lieu, nous examinerons les résultats. (Ở vị trí thứ chín, chúng ta sẽ xem xét các kết quả.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ nàymột phó từ chỉ thứ tự, được hình thành từ số đếm "neuf" (chín) bằng cách thêm hậu tố "-ièmement".
  • Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng các cách đơn giản hơn như "ensuite" (tiếp theo), "puis" (sau đó), hoặc "enfin" (cuối cùng) thay vì liệt kê chính xác thứ tự đến tận "neuvièmement". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng, chính xác về mặt số thứ tự.
neuvièmement

Neuvièmement, il faut ajouter les épices dans la préparation.

phó từ
  1. chín

Từ chứa "neuvièmement"