new forest

new forest

A family watches the New Forest ponies grazing near a woodland path.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Khu rừng New Forest: "new forest" một danh từ riêng chỉ một khu vực rừng đồng hoangphía nam Hampshire, nước Anh. Khu vực này được vua William I chỉ định làm tài sản hoàng gia vào năm 1079; ban đầu một khu săn bắn hoàng gia nhưng hiện nay được quản lý như công viên. Nơi đây nổi tiếng với những chú ngựa con (ponies) sống hoang dã.

dụ sử dụng
  • (Khu rừng New Forest một điểm đến phổ biến cho du khách thích đi bộ đường dài cưỡi ngựa.)
  • (Những chú ngựa con ở New Forest một loài được bảo vệ.)
  • (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ hè của mình để cắm trại trong New Forest.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New Forest pony": chỉ giống ngựa con đặc trưng của khu vực này.

    • The New Forest pony is known for its gentle temperament. (Ngựa con New Forest nổi tiếng với tính cách hiền lành.)
  • "New Forest National Park": tên gọi chính thức của khu vực này khi được công nhận vườn quốc gia.

    • The New Forest National Park was established in 2005. (Vườn quốc gia New Forest được thành lập vào năm 2005.)
Biến thể từ gần giống
  • Forest (danh từ): rừng nói chung.

    • The forest is home to many wild animals. (Khu rừng nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
  • Heathland (danh từ): đồng hoang, vùng đất cằn cỗi cây bụi.

    • The heathland of the New Forest is a unique habitat. (Đồng hoang của New Forest một môi trường sống độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Woodland: rừng cây, khu vực nhiều cây cối.
  • Reserve: khu bảo tồn, khu dự trữ thiên nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "new forest" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "As wild as a New Forest pony": thành ngữ so sánh, chỉ sự hoang dã, tự do.
    • The children ran around the garden as wild as New Forest ponies. ( trẻ chạy quanh vườn hoang dã như những chú ngựa con New Forest.)

Từ gần giống