new river

new river

A family enjoys a picnic by the New River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông New: "new river" một danh từ riêng chỉ một con sông cụ thểmiền đông nam Hoa Kỳ. Con sông này chảy theo hướng bắc từ bang North Carolina đến bang West Virginia, nơi đổ vào sông Kanawha.

dụ sử dụng
  • (Sông New một trong những con sông lâu đời nhất thế giới.)
  • (Chúng tôi đã đi chèo thuyền kayak trên sông New trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "New River Gorge": hẻm núi sông New, một địa danh nổi tiếngTây Virginia.
    • The New River Gorge is a popular spot for rock climbing. (Hẻm núi sông New địa điểm leo núi phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • New River (viết hoa cả hai chữ): tên chính xác của con sông, thường được dùng như một địa danh.
  • New River Valley: thung lũng sông New, một vùng địa rộng hơn bao gồm con sông các khu vực lân cận.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "new river" tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng:
    • Con sông cổ: để nhấn mạnh tuổi địa chất của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống

Từ chứa "new river"