newsbreak
/nju:zbreik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tin tức khẩn cấp, tin giật gân: Một bản tin ngắn, thường được phát đi đột ngột để thông báo về một sự kiện quan trọng, mới xảy ra hoặc đang diễn ra, có tính chất thời sự cao.
- Sự kiện quan trọng: Bản thân sự kiện hoặc thông tin đáng chú ý, đột ngột xảy ra và trở thành tâm điểm của tin tức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We interrupt this program for a newsbreak about the earthquake. (Chúng tôi ngắt chương trình này để thông báo tin khẩn về trận động đất.)
- The reporter is waiting for the next newsbreak from the election headquarters. (Phóng viên đang chờ đợi bản tin tiếp theo từ trụ sở bầu cử.)
- That scandal was the biggest newsbreak of the year. (Vụ bê bối đó là tin giật gân lớn nhất trong năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a major newsbreak": là một tin tức quan trọng, gây chấn động.
- The CEO's resignation was a major newsbreak in the business world. (Việc CEO từ chức là một tin gây chấn động trong giới kinh doanh.)
"to get a newsbreak": nhận được/kiếm được một tin tức nóng hổi, độc quyền.
- The journalist got a newsbreak about the secret meeting. (Nhà báo đó đã có được tin độc về cuộc họp bí mật.)
Biến thể và từ gần giống
Newscast (n): chương trình phát thanh/truyền hình tin tức.
- I watch the evening newscast every day. (Tôi xem chương trình tin tức buổi tối mỗi ngày.)
Newscaster/Newsreader (n): phát thanh viên/xướng ngôn viên tin tức.
- The newscaster reported the newsbreak with a serious tone. (Xướng ngôn viên đọc bản tin khẩn với giọng nghiêm túc.)
Newsflash (n): tin nhanh, tin vắn. (Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho 'newsbreak').
- We have a newsflash: the president has arrived. (Chúng tôi có tin nhanh: tổng thống đã đến nơi.)
Từ đồng nghĩa
- News bulletin: bản tin.
- Breaking news: tin tức khẩn, tin nóng.
- News flash: tin nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'newsbreak')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'newsbreak')
danh từ
- sự kiện quan trọng