nexus

/'neksəs/
Học thuật
Thân thiện
nexus

The city's central train station is a busy nexus for commuters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối liên hệ, mối liên kết: Chỉ một sự kết nối hoặc liên kết quan trọng giữa các bộ phận, thành viên, hoặc yếu tố của một nhóm hoặc một hệ thống phức tạp.
    • Điểm trung tâm, trung tâm kết nối: Chỉ một điểm hoặc địa điểm quan trọng nơi nhiều thứ gặp nhau, hội tụ hoặc được liên kết với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nexus between poverty and crime is a complex issue. (Mối liên hệ giữa nghèo đói tội phạm một vấn đề phức tạp.)
    • The internet café became a social nexus for the local youth. (Quán cà phê internet trở thành một trung tâm kết nối xã hội cho giới trẻ địa phương.)
    • The book explores the nexus of power, money, and politics. (Cuốn sách khám phá mối liên kết giữa quyền lực, tiền bạc chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Causal nexus": Mối quan hệ nhân quả, liên kết nguyên nhân - kết quả.
    • Scientists are studying the causal nexus between diet and heart disease. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu mối quan hệ nhân quả giữa chế độ ăn uống bệnh tim.)
  • "Nexus of communication": Trung tâm/điểm kết nối thông tin liên lạc.
    • The airport serves as a major nexus of communication for the entire region. (Sân bay đóng vai trò một trung tâm kết nối thông tin liên lạc chính cho toàn khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Connection (n): sự kết nối, mối liên hệ (nghĩa rộng thông dụng hơn).
  • Link (n): mối liên kết, liên hệ.
  • Hub (n): trung tâm, đầu mối (thường dùng cho giao thông, mạng lưới).
  • Center (n): trung tâm (nghĩa rộng về địa điểm hoặc hoạt động).
Từ đồng nghĩa
  • Bond: mối ràng buộc, liên kết.
  • Tie: mối liên hệ, dây buộc.
  • Junction: điểm giao nhau, ngã ba.
  • Core: lõi, trung tâm cốt lõi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nexus")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nexus")

nexus

The city's central train station is a busy nexus for commuters.

danh từ
  1. mối quan hệ, mối liện hệ
    • the causal nexus
      quan hệ nhân quả

Từ đồng nghĩa