ngâm ngẩm

  1. Dull and lasting
    • Đau ngâm ngẩm
      Feel adull and lasting pain

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngâm ngẩm"

ngâm ngẩm
Sau cú ngã, chân tôi đau ngâm ngẩm suốt mấy ngày.