ngó ngoáy

  1. Scrape round (in something hollow)
    • Đừng ngó ngoáy vào cái lỗ thủngtường làm cho to ra
  2. Don't scrape round in that hole in the wall and enlarge it

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "ngó ngoáy"

ngó ngoáy
Đứa bé ngó ngoáy ngón tay trên mặt bàn.